Thời gian hiện tại tại Tyre, Li-băng (Lebanon)

Cờ Li-băng (Lebanon)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tyre, Tỉnh Nam, Li-băng (Lebanon), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tyre, Li-băng (Lebanon)

Đồng hồ trực tuyến — Tyre

Asia/Beirut

Đồng hồ trực tuyến — Tyre

Tyre so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tyre
00:00:00
Asia/Beirut · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tyre Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tyre, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tyre
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tyre
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tyre Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tyre
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tyre

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tyre

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tyre, Li-băng (Lebanon). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Beirut và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tyre

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 7 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−62 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 57 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:41–06:17 / 19:13–19:48
Giờ xanh
05:13–05:24 / 20:06–20:17
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
2.2 ng
Khoảng cách
367.034 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tyre

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tyre

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tyre

Cần điều chỉnh sau 101 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

20:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



22:00 23:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



21:00 20:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tyre, Li-băng (Lebanon)

33.2733, 35.1939

Bản đồ

Tyre là một trong các thành phố của Li-băng (Lebanon), nằm ở Châu Á. Dân số của Tyre là 135.204 người, chiếm khoảng ~2.0% tổng dân số của Li-băng (Lebanon).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Li-băng (Lebanon)
Thành phố Tyre
ISO LB / LBN
Dân số 135.204
TLD .lb
Tiền tệ LBP — Pound
Tọa độ 33.2733, 35.1939

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Li-băng (Lebanon)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aarsâl Asia/Beirut (—)
Aley Asia/Beirut (—)
Baalbek Asia/Beirut (—)
Batroûn Asia/Beirut (—)
Beirut Asia/Beirut (—)
Bsharri Asia/Beirut (—)
Byblos Asia/Beirut (—)
Chmistâr Asia/Beirut (—)
El Hermel Asia/Beirut (—)
Ghazieh Asia/Beirut (—)
Habboûch Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)
Naqoura Asia/Beirut (—)
Qana Asia/Beirut (—)
Sarafand Asia/Beirut (—)
Sidon Asia/Beirut (—)
Tripoli Asia/Beirut (—)
Tyre Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Li-băng (Lebanon)

9 / 9
Thành phố Thời gian
Aley Asia/Beirut (—)
Beirut Asia/Beirut (—)
Habboûch Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)
Sidon Asia/Beirut (—)
Tripoli Asia/Beirut (—)
Tyre Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tyre?

Giờ địa phương hiện tại ở Tyre là —.

Tyre thuộc múi giờ nào?

Tyre sử dụng múi giờ Asia/Beirut.

Khi nào DST bắt đầu tại Tyre?

Giờ mùa hè ở Tyre bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tyre?

Giờ mùa hè ở Tyre kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tyre là gì?

Tyre còn được gọi là: Es Sur, Ṣōr, Soûr, Sur, Şūr, Ṣur, Ṣurru, Tir, Tiro, Tyr, Tyras, Tyre, Tyros, Týros, Tyrus, Τύρος, Тир, Тір, Тѵръ, Տյուրոս, צור, צר, الصور, صور, ティルス, 泰爾.