Thời gian hiện tại tại Ṣurayfā, Li-băng

Cờ Li-băng

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ṣurayfā, South Governorate, Li-băng, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ṣurayfā, Li-băng

Đồng hồ trực tuyến — Ṣurayfā

Asia/Beirut

Đồng hồ trực tuyến — Ṣurayfā

Ṣurayfā so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ṣurayfā
00:00:00
Asia/Beirut · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ṣurayfā Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ṣurayfā, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ṣurayfā
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ṣurayfā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ṣurayfā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ṣurayfā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ṣurayfā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ṣurayfā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ṣurayfā, Li-băng. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Beirut và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ṣurayfā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 4 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−68 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:42–06:18 / 19:11–19:46
Giờ xanh
05:14–05:25 / 20:03–20:14
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ṣurayfā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ṣurayfā

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ṣurayfā

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

20:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



22:00 23:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



21:00 20:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ṣurayfā, Li-băng

33.2814, 35.3967

Bản đồ

Ṣurayfā là một trong các thành phố của Li-băng, nằm ở Châu Á. Dân số của Ṣurayfā là 4.750 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Li-băng
Thành phố Ṣurayfā
ISO LB / LBN
Dân số 4.750
TLD .lb
Tiền tệ LBP — Pound
Tọa độ 33.2814, 35.3967

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Li-băng

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aarsâl Asia/Beirut (—)
Aley Asia/Beirut (—)
Baalbek Asia/Beirut (—)
Batroûn Asia/Beirut (—)
Beirut Asia/Beirut (—)
Bsharri Asia/Beirut (—)
Byblos Asia/Beirut (—)
Chmistâr Asia/Beirut (—)
El Hermel Asia/Beirut (—)
Ghazieh Asia/Beirut (—)
Habboûch Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)
Naqoura Asia/Beirut (—)
Qana Asia/Beirut (—)
Sarafand Asia/Beirut (—)
Sidon Asia/Beirut (—)
Tripoli Asia/Beirut (—)
Tyre Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Li-băng

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aaïtanît Asia/Beirut (—)
Aanjar Asia/Beirut (—)
Ajaltoun Asia/Beirut (—)
Aley Asia/Beirut (—)
Baabda Asia/Beirut (—)
Baalbek Asia/Beirut (—)
Bhamdoun Asia/Beirut (—)
Bhamdoun Asia/Beirut (—)
Brîtel Asia/Beirut (—)
Byblos Asia/Beirut (—)
Chaat Asia/Beirut (—)
Deïr el Ahmar Asia/Beirut (—)
Fadous Asia/Beirut (—)
Hrajel Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Kfar Kila Asia/Beirut (—)
Naqoura Asia/Beirut (—)
Qana Asia/Beirut (—)
Sarafand Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ṣurayfā?

Giờ địa phương hiện tại ở Ṣurayfā là —.

Ṣurayfā thuộc múi giờ nào?

Ṣurayfā sử dụng múi giờ Asia/Beirut.

Khi nào DST bắt đầu tại Ṣurayfā?

Giờ mùa hè ở Ṣurayfā bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ṣurayfā?

Giờ mùa hè ở Ṣurayfā kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ṣurayfā là gì?

Ṣurayfā còn được gọi là: صريفا, Srîfa, Şurayfā, Ṣurayfā, صریفا.