Thời gian hiện tại tại El Rhirane, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại El Rhirane, Jijel, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — El Rhirane, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — El Rhirane

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — El Rhirane

El Rhirane so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
El Rhirane
--:--:--
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại El Rhirane Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại El Rhirane, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của El Rhirane
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
El Rhirane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của El Rhirane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại El Rhirane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho El Rhirane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: El Rhirane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và El Rhirane, An-ghê-ri (Algeria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Algiers và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại El Rhirane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 34 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−42 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
05:24–06:02 / 19:21–19:59
Giờ xanh
04:54–05:06 / 20:17–20:29
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 271° T
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
19.8 ng
Khoảng cách
390.007 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại El Rhirane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại El Rhirane

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại El Rhirane, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về El Rhirane, An-ghê-ri (Algeria)

36.6020, 5.6532

Bản đồ

El Rhirane là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của El Rhirane là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của An-ghê-ri (Algeria).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố El Rhirane
ISO DZ / DZA
Dân số 0
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 36.6020, 5.6532

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)
Annaba Africa/Algiers (—)
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)
Batna City Africa/Algiers (—)
Bechar Africa/Algiers (—)
Béjaïa Africa/Algiers (—)
Biskra Africa/Algiers (—)
Blida Africa/Algiers (—)
Chlef Africa/Algiers (—)
Constantine Africa/Algiers (—)
Djelfa Africa/Algiers (—)
El Oued Africa/Algiers (—)
Oran Africa/Algiers (—)
Ouargla Africa/Algiers (—)
Sétif Africa/Algiers (—)
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)
Skikda Africa/Algiers (—)
Tébessa Africa/Algiers (—)
Tiaret Africa/Algiers (—)
Tlemcen Africa/Algiers (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aflou Africa/Algiers (—)
Algiers Africa/Algiers (—)
Ali Mendjeli Africa/Algiers (—)
Annaba Africa/Algiers (—)
Bir el Ater Africa/Algiers (—)
Djelfa Africa/Algiers (—)
El Eulma Africa/Algiers (—)
El Khroub Africa/Algiers (—)
El Meniaa Africa/Algiers (—)
Hassi Bahbah Africa/Algiers (—)
Jijel Africa/Algiers (—)
Khemis Miliana Africa/Algiers (—)
Ksar el Boukhari Africa/Algiers (—)
Laghouat Africa/Algiers (—)
M'Sila Africa/Algiers (—)
Mostaganem Africa/Algiers (—)
Oran Africa/Algiers (—)
Rouissat Africa/Algiers (—)
Sougueur Africa/Algiers (—)
Tiaret Africa/Algiers (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở El Rhirane?

Giờ địa phương hiện tại ở El Rhirane là —.

El Rhirane thuộc múi giờ nào?

El Rhirane sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại El Rhirane?

El Rhirane không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại El Rhirane?

El Rhirane không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của El Rhirane là gì?

El Rhirane còn được gọi là: El Rhirane, Er Rirane.