Thời gian hiện tại tại El Gavoiad, Xô-ma-li

Cờ Xô-ma-li

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại El Gavoiad, Bari, Xô-ma-li, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — El Gavoiad, Xô-ma-li

Đồng hồ trực tuyến — El Gavoiad

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — El Gavoiad

El Gavoiad so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
El Gavoiad
--:--:--
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại El Gavoiad Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại El Gavoiad, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của El Gavoiad
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
El Gavoiad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của El Gavoiad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại El Gavoiad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho El Gavoiad

Mặt trời mọc và lặn tại El Gavoiad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 50 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:24–05:54 / 17:37–18:07
Blue hour
05:01–05:10 / 18:21–18:30
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 253° WSW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
400.772 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại El Gavoiad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại El Gavoiad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại El Gavoiad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về El Gavoiad, Xô-ma-li

10.3500, 49.5333

Bản đồ

El Gavoiad là một trong các thành phố của Xô-ma-li, nằm ở Châu Phi. Dân số của El Gavoiad là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Xô-ma-li.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xô-ma-li
Thành phố El Gavoiad
ISO SO / SOM
Dân số 0
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 10.3500, 49.5333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở El Gavoiad?

Giờ địa phương hiện tại tại El Gavoiad được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

El Gavoiad thuộc múi giờ nào?

El Gavoiad sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại El Gavoiad?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại El Gavoiad?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.