Thời gian hiện tại tại Ebrāhīmābād, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ebrāhīmābād, Yazd Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ebrāhīmābād, Yazd Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ebrāhīmābād, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Ebrāhīmābād

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Ebrāhīmābād

Ebrāhīmābād so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ebrāhīmābād
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ebrāhīmābād.
Ebrāhīmābād
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ebrāhīmābād —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ebrāhīmābād
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ebrāhīmābād
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ebrāhīmābād Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ebrāhīmābād
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ebrāhīmābād

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ebrāhīmābād

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ebrāhīmābād, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ebrāhīmābād

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 58 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−106 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 15 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:07–06:41 / 16:32–17:06
Giờ xanh
05:42–05:52 / 17:22–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ebrāhīmābād

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ebrāhīmābād

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ebrāhīmābād, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Ebrāhīmābād, Iran

32.1024, 54.0952

Bản đồ

Ebrāhīmābād là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Ebrāhīmābād là 1.509 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Ebrāhīmābād
ISO IR / IRN
Dân số 1.509
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 32.1024, 54.0952

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Āmol Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Borūjerd Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sari Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yazd Province

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Abarkūh Asia/Tehran (—)—
Ardakān Asia/Tehran (—)—
Ashkez̄ar Asia/Tehran (—)—
Bāfq Asia/Tehran (—)—
Herāt Asia/Tehran (—)—
Mahrīz Asia/Tehran (—)—
Meybod Asia/Tehran (—)—
Tabas Asia/Tehran (—)—
Taft Asia/Tehran (—)—
Taft Asia/Tehran (—)—
Zārach Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Yazd Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ebrāhīmābād?

Giờ địa phương hiện tại ở Ebrāhīmābād là —.

Ebrāhīmābād thuộc múi giờ nào?

Ebrāhīmābād sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Ebrāhīmābād?

Ebrāhīmābād không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ebrāhīmābād?

Ebrāhīmābād không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ebrāhīmābād là gì?

Ebrāhīmābād còn được gọi là: Ebrāhīmābād, Ebrahīm Abad Rastaq, Ibrāhīmābad, ابراهيم آباد.

Thời gian hiện tại tại Ebrāhīmābād, Iran