Thời gian hiện tại tại Tabas, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabas, Yazd, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Tabas, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Tabas

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Tabas

Tabas so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tabas
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tabas Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tabas, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabas
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tabas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabas

Mặt trời mọc và lặn tại Tabas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 22 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 8 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:34–05:10 / 18:19–18:56
Blue hour
04:05–04:16 / 19:14–19:25
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 236° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.912 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Tabas, Iran

33.5959, 56.9244

Bản đồ

Tabas là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Tabas là 49.993 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Tabas
ISO IR / IRN
Dân số 49.993
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 33.5959, 56.9244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alvand Asia/Tehran (—)
Andīmeshk Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Bahārestān Asia/Tehran (—)
Bam Asia/Tehran (—)
Bonāb Asia/Tehran (—)
Borūjerd Asia/Tehran (—)
Būmahen Asia/Tehran (—)
Fasa Asia/Tehran (—)
Gachsaran Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Langarūd Asia/Tehran (—)
Meshkīn Dasht Asia/Tehran (—)
Pākdasht Asia/Tehran (—)
Pardīs Asia/Tehran (—)
Piranshahr Asia/Tehran (—)
Ṣāleḥīeh Asia/Tehran (—)
Sarāvān Asia/Tehran (—)
Shahr-e Jadīd-e Mehestan Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabas?

Giờ địa phương hiện tại tại Tabas được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tabas thuộc múi giờ nào?

Tabas sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabas?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tabas?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tabas là gì?

Tabas còn được gọi là: Tabas, Golshan, Gulshan, IRTCX, Ţabas, Tabas Gilaki, TCX, Tebes, Təbəs, Табас, Тебес, شہرستان طبس, طبس, 塔巴斯.