Thời gian hiện tại tại Ebes, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ebes, Hajdú-Bihar, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ebes, Hajdú-Bihar, Hungary Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ebes, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Ebes

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Ebes

Ebes so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ebes
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ebes.
Ebes
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ebes —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ebes
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ebes
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ebes Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ebes
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ebes

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ebes

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ebes, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ebes

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 57 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 26 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:05–07:48 / 16:46–17:30
Giờ xanh
06:34–06:46 / 17:49–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ebes

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ebes

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ebes

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ebes, Hungary

47.4667, 21.5000

Bản đồ

Ebes là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ebes là 4.468 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Ebes
ISO HU / HUN
Dân số 4.468
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 47.4667, 21.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Sopron Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baja Europe/Budapest (—)—
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Cegléd Europe/Budapest (—)—
Dunakeszi Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Hajdúböszörmény Europe/Budapest (—)—
Hajdúszoboszló Europe/Budapest (—)—
Hódmezővásárhely Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kiskunhalas Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Mosonmagyaróvár Europe/Budapest (—)—
Pápa Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Salgótarján Europe/Budapest (—)—
Szentes Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hajdú-Bihar

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Balmazújváros Europe/Budapest (—)—
Berettyóújfalu Europe/Budapest (—)—
Hajdúböszörmény Europe/Budapest (—)—
Hajdúhadház Europe/Budapest (—)—
Hajdúnánás Europe/Budapest (—)—
Hajdúsámson Europe/Budapest (—)—
Hajdúszoboszló Europe/Budapest (—)—
Püspökladány Europe/Budapest (—)—

Các quận và hạt của Hajdú-Bihar

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ebes?

Giờ địa phương hiện tại ở Ebes là —.

Ebes thuộc múi giờ nào?

Ebes sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Ebes?

Giờ mùa hè ở Ebes bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ebes?

Giờ mùa hè ở Ebes kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ebes là gì?

Ebes còn được gọi là: Ebes.

Thời gian hiện tại tại Ebes, Hungary