Thời gian hiện tại tại Salgótarján, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Salgótarján, Nógrád, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Salgótarján, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Salgótarján

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Salgótarján

Salgótarján so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Salgótarján
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Salgótarján Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Salgótarján, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Salgótarján
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Salgótarján
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Salgótarján Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Salgótarján
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Salgótarján

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Salgótarján

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Salgótarján, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Salgótarján

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 32 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 3 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 21 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
05:00–05:47 / 19:46–20:32
Giờ xanh
04:21–04:37 / 20:56–21:11
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.728 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Salgótarján

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Salgótarján

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Salgótarján

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Salgótarján, Hungary

48.0987, 19.8030

Bản đồ

Salgótarján là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Salgótarján là 34.627 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Salgótarján
ISO HU / HUN
Dân số 34.627
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 48.0987, 19.8030

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)
Budapest Europe/Budapest (—)
Debrecen Europe/Budapest (—)
Dunaújváros Europe/Budapest (—)
Eger Europe/Budapest (—)
Érd Europe/Budapest (—)
Győr Europe/Budapest (—)
Kaposvár Europe/Budapest (—)
Kecskemét Europe/Budapest (—)
Miskolc Europe/Budapest (—)
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)
Pécs Europe/Budapest (—)
Sopron Europe/Budapest (—)
Szeged Europe/Budapest (—)
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)
Szolnok Europe/Budapest (—)
Szombathely Europe/Budapest (—)
Tatabánya Europe/Budapest (—)
Veszprém Europe/Budapest (—)
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baja Europe/Budapest (—)
Budapest Europe/Budapest (—)
Dunakeszi Europe/Budapest (—)
Eger Europe/Budapest (—)
Esztergom Europe/Budapest (—)
Gödöllő Europe/Budapest (—)
Gyöngyös Europe/Budapest (—)
Győr Europe/Budapest (—)
Kazincbarcika Europe/Budapest (—)
Miskolc Europe/Budapest (—)
Mosonmagyaróvár Europe/Budapest (—)
Nagykanizsa Europe/Budapest (—)
Nagykőrös Europe/Budapest (—)
Ózd Europe/Budapest (—)
Pápa Europe/Budapest (—)
Pécs Europe/Budapest (—)
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)
Szekszárd Europe/Budapest (—)
Szolnok Europe/Budapest (—)
Tatabánya Europe/Budapest (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Salgótarján?

Giờ địa phương hiện tại ở Salgótarján là —.

Salgótarján thuộc múi giờ nào?

Salgótarján sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Salgótarján?

Giờ mùa hè ở Salgótarján bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Salgótarján?

Giờ mùa hè ở Salgótarján kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Salgótarján là gì?

Salgótarján còn được gọi là: Šalgotarjan, Schalgau, 셜고터랸, Baglyasalja, Šalgotarján, Šalgotarjanas, Šalgov-Tarjany, Schalgotarjan, Shalgo Tar'yan, Zagyvapálfalva, Шалготарјан, Шалготарян, Шалґотарян, Шальготарьян, შალგოტარიანი, שאלגוטאריאן, سالگوتاریئن, شالگوتاریان, シャルゴータルヤーン, 紹爾戈陶爾揚.