Thời gian hiện tại tại Veszprém, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Veszprém, Veszprém megye, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Veszprém, Veszprém megye, Hungary Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Veszprém, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Veszprém

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Veszprém

Veszprém so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Veszprém
--:--:--
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Veszprém Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Veszprém, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Veszprém
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Veszprém
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Veszprém Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Veszprém
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Veszprém

Mặt trời mọc và lặn tại Veszprém

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 54 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 54 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 29 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
04:53–05:41 / 20:00–20:47
Blue hour
04:13–04:29 / 21:11–21:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Veszprém

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Veszprém

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Veszprém

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Veszprém, Hungary

47.0933, 17.9115

Bản đồ

Veszprém là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Veszprém là 56.927 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Hungary.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Veszprém
ISO HU / HUN
Dân số 56.927
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 47.0933, 17.9115

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Budapest Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Debrecen Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Dunaújváros Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Eger Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Érd Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Győr Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Kaposvár Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Kecskemét Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Miskolc Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Nyíregyháza Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Pécs Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Sopron Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Szeged Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Székesfehérvár Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Szolnok Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Szombathely Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Tatabánya Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Veszprém Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Zalaegerszeg Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

17 / 17
Thành phố Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Budapest Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Debrecen Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Érd Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Győr Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Kaposvár Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Kecskemét Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Miskolc Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Nyíregyháza Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Pécs Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Sopron Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Szeged Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Székesfehérvár Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Szolnok Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Szombathely Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Tatabánya Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09
Zalaegerszeg Europe/Budapest (UTC+2)14:38:09

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Veszprém?

Giờ địa phương hiện tại tại Veszprém được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Veszprém thuộc múi giờ nào?

Veszprém sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Veszprém?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Veszprém?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Veszprém là gì?

Veszprém còn được gọi là: Vesprem, Veszprém, Wesprim, 베스프렘, Comitatul Veszprém, Gyulafirátót, HUVZP, Kádárta, Vesprém, Vesprėmas, Vesprim, Vesprimia, Vesprimo, Vessprém, Veszprem, Veszprém megye, Veszprim, ZFP, Веспрем, ვესპრემი, וספרם, وسپریم, وشپریم, ヴェスプレーム, 維斯普雷姆, 維斯普雷姆州.