Thời gian hiện tại tại Hajdúnánás, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hajdúnánás, Hajdú-Bihar, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hajdúnánás, Hajdú-Bihar, Hungary Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hajdúnánás, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Hajdúnánás

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Hajdúnánás

Hajdúnánás so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hajdúnánás
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hajdúnánás.
Hajdúnánás
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hajdúnánás —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hajdúnánás
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hajdúnánás
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hajdúnánás Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hajdúnánás
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hajdúnánás

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hajdúnánás

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hajdúnánás, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hajdúnánás

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 1 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 23 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:14–06:58 / 15:36–16:21
Giờ xanh
05:41–05:54 / 16:41–16:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hajdúnánás

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hajdúnánás

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hajdúnánás, Hungary

47.8500, 21.4333

Bản đồ

Hajdúnánás là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hajdúnánás là 18.032 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Hajdúnánás
ISO HU / HUN
Dân số 18.032
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 47.8500, 21.4333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Sopron Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Gödöllő Europe/Budapest (—)—
Gyöngyös Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Gyula Europe/Budapest (—)—
Hajdúböszörmény Europe/Budapest (—)—
Kazincbarcika Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Kiskunhalas Europe/Budapest (—)—
Komló Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nagykanizsa Europe/Budapest (—)—
Nagykőrös Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szentendre Europe/Budapest (—)—
Szentes Europe/Budapest (—)—
Szigetszentmiklós Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hajdú-Bihar

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Balmazújváros Europe/Budapest (—)—
Berettyóújfalu Europe/Budapest (—)—
Hajdúböszörmény Europe/Budapest (—)—
Hajdúhadház Europe/Budapest (—)—
Hajdúsámson Europe/Budapest (—)—
Hajdúszoboszló Europe/Budapest (—)—
Püspökladány Europe/Budapest (—)—

Các quận và hạt của Hajdú-Bihar

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hajdúnánás?

Giờ địa phương hiện tại ở Hajdúnánás là —.

Hajdúnánás thuộc múi giờ nào?

Hajdúnánás sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Hajdúnánás?

Giờ mùa hè ở Hajdúnánás bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hajdúnánás?

Giờ mùa hè ở Hajdúnánás kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Hajdúnánás là gì?

Hajdúnánás còn được gọi là: Hajdúnánás.

Thời gian hiện tại tại Hajdúnánás, Hungary