Thời gian hiện tại tại Abadkənd, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Cờ Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Abadkənd, Salyan, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Abadkənd, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

Đồng hồ trực tuyến — Abadkənd

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Abadkənd

Abadkənd so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Abadkənd
--:--:--
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Abadkənd Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Abadkənd, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Abadkənd
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Abadkənd
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Abadkənd Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Abadkənd
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Abadkənd

Mặt trời mọc và lặn tại Abadkənd

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 58 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 21 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 11 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:17–05:57 / 19:35–20:15
Blue hour
04:44–04:57 / 20:35–20:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.624 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Abadkənd

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Abadkənd

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Abadkənd, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Abadkənd, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

39.7500, 49.0167

Bản đồ

Abadkənd là một trong các thành phố của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan), nằm ở Châu Á. Dân số của Abadkənd là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)
Thành phố Abadkənd
ISO AZ / AZE
Dân số 0
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 39.7500, 49.0167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan)

14 / 14
Thành phố Thời gian
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Abadkənd?

Giờ địa phương hiện tại tại Abadkənd được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Abadkənd thuộc múi giờ nào?

Abadkənd sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Abadkənd?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Abadkənd?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Abadkənd là gì?

Abadkənd còn được gọi là: Abadkend, Abadkənd, Dzhindyrly, Абадкаьнд, Абадкәнд, აბადქენდი, آبادکند.