Thời gian hiện tại tại Donja Budriga, Kosovo

Cờ Kosovo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Donja Budriga, Gjilan, Kosovo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Donja Budriga, Gjilan, Kosovo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Donja Budriga, Kosovo

Đồng hồ trực tuyến — Donja Budriga

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Donja Budriga

Donja Budriga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Donja Budriga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Donja Budriga.
Donja Budriga
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Donja Budriga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Donja Budriga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Donja Budriga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Donja Budriga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Donja Budriga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Donja Budriga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Donja Budriga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Donja Budriga, Kosovo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Donja Budriga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−157 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:02–06:42 / 15:53–16:32
Giờ xanh
05:33–05:44 / 16:50–17:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Donja Budriga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Donja Budriga

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Donja Budriga, Kosovo

42.4097, 21.4550

Bản đồ

Donja Budriga là một trong các thành phố của Kosovo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Donja Budriga là 838 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Kosovo
Thành phố Donja Budriga
ISO XK / XKX
Dân số 838
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.4097, 21.4550

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kosovo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Deçan Europe/Belgrade (—)—
Dragash Europe/Belgrade (—)—
Ferizaj Europe/Belgrade (—)—
Gjakova Europe/Belgrade (—)—
Gjilan Europe/Belgrade (—)—
Glogovac Europe/Belgrade (—)—
Istok Europe/Belgrade (—)—
Kosovska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Leposaviq Europe/Belgrade (—)—
Llazicë Europe/Belgrade (—)—
Orahovac Europe/Belgrade (—)—
Peja Europe/Belgrade (—)—
Podujevo Europe/Belgrade (—)—
Priština Europe/Belgrade (—)—
Prizren Europe/Belgrade (—)—
Shtime Europe/Belgrade (—)—
Suva Reka Europe/Belgrade (—)—
Vitina Europe/Belgrade (—)—
Vushtrri Europe/Belgrade (—)—
Zvečan Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kosovo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bradash Europe/Belgrade (—)—
Deçan Europe/Belgrade (—)—
Ferizaj Europe/Belgrade (—)—
Gjakova Europe/Belgrade (—)—
Gjilan Europe/Belgrade (—)—
Gllogjan Europe/Belgrade (—)—
Glogovac Europe/Belgrade (—)—
Hani i Elezit Europe/Belgrade (—)—
Kaçanik Europe/Belgrade (—)—
Kamenica Europe/Belgrade (—)—
Kosovska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Llazicë Europe/Belgrade (—)—
Mamuša Europe/Belgrade (—)—
Peja Europe/Belgrade (—)—
Prilep Europe/Belgrade (—)—
Ranilug Europe/Belgrade (—)—
Štrpce Europe/Belgrade (—)—
Vitina Europe/Belgrade (—)—
Vushtrri Europe/Belgrade (—)—
Zhabari i Ultë Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Gjilan

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Donja Budriga?

Giờ địa phương hiện tại ở Donja Budriga là —.

Donja Budriga thuộc múi giờ nào?

Donja Budriga sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Donja Budriga?

Giờ mùa hè ở Donja Budriga bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Donja Budriga?

Giờ mùa hè ở Donja Budriga kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Donja Budriga là gì?

Donja Budriga còn được gọi là: Budriga e Poshtëme, Budriga e Sipërme, Budriga e Ultë, Budrigë e Poshtme, Budrikë e Poshtme, Butrikë e Poshtëme, Donja Budriga, Доња Будрига.

Thời gian hiện tại tại Donja Budriga, Kosovo