Thời gian hiện tại tại Dībdībē, Ethiopia

Cờ Ethiopia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dībdībē, Oromiya, Ethiopia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dībdībē, Ethiopia

Đồng hồ trực tuyến — Dībdībē

Africa/Addis_Ababa

Đồng hồ trực tuyến — Dībdībē

Dībdībē so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dībdībē
00:00:00
Africa/Addis_Ababa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dībdībē Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Dībdībē, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dībdībē
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dībdībē
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dībdībē Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dībdībē
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dībdībē

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dībdībē

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dībdībē, Ethiopia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dībdībē

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 32 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 38 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 36 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:14–06:43 / 18:17–18:47
Giờ xanh
05:52–06:00 / 19:00–19:09
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
404.640 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dībdībē

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dībdībē

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dībdībē, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Addis_Ababa

Giới thiệu về Dībdībē, Ethiopia

8.7667, 38.9000

Bản đồ

Dībdībē là một trong các thành phố của Ethiopia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dībdībē là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ethiopia
Thành phố Dībdībē
ISO ET / ETH
Dân số 0
TLD .et
Tiền tệ ETB — Birr
Tọa độ 8.7667, 38.9000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ethiopia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Addis Ababa Africa/Addis_Ababa (—)
Ārabī Africa/Addis_Ababa (—)
Arba Minch Africa/Addis_Ababa (—)
Awasa Africa/Addis_Ababa (—)
Bahir Dar Africa/Addis_Ababa (—)
Bishoftu Africa/Addis_Ababa (—)
Dessie Africa/Addis_Ababa (—)
Dīla Africa/Addis_Ababa (—)
Dire Dawa Africa/Addis_Ababa (—)
Gonder Africa/Addis_Ababa (—)
Harar Africa/Addis_Ababa (—)
Hosa’ina Africa/Addis_Ababa (—)
Jijiga Africa/Addis_Ababa (—)
Jimma Africa/Addis_Ababa (—)
Mek'ele Africa/Addis_Ababa (—)
Nazrēt Africa/Addis_Ababa (—)
Nek’emtē Africa/Addis_Ababa (—)
Shashamane Africa/Addis_Ababa (—)
Sodo Africa/Addis_Ababa (—)
Warder Africa/Addis_Ababa (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ethiopia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ādīgrat Africa/Addis_Ababa (—)
Adwa Africa/Addis_Ababa (—)
Alamata Africa/Addis_Ababa (—)
Ārabī Africa/Addis_Ababa (—)
Arba Minch Africa/Addis_Ababa (—)
Arsi Negele Africa/Addis_Ababa (—)
Debre Berhan Africa/Addis_Ababa (—)
Dire Dawa Africa/Addis_Ababa (—)
Gununo Africa/Addis_Ababa (—)
Harar Africa/Addis_Ababa (—)
Inda Silasē Africa/Addis_Ababa (—)
Irgalem Africa/Addis_Ababa (—)
Jimma Africa/Addis_Ababa (—)
Kombolcha Africa/Addis_Ababa (—)
Nazrēt Africa/Addis_Ababa (—)
Negēlē Africa/Addis_Ababa (—)
Sebeta Africa/Addis_Ababa (—)
Shashamane Africa/Addis_Ababa (—)
Waliso Africa/Addis_Ababa (—)
Welk’īt’ē Africa/Addis_Ababa (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dībdībē?

Giờ địa phương hiện tại ở Dībdībē là —.

Dībdībē thuộc múi giờ nào?

Dībdībē sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa.

Khi nào DST bắt đầu tại Dībdībē?

Dībdībē không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dībdībē?

Dībdībē không áp dụng giờ mùa hè.