Thời gian hiện tại tại Dhanājir, Oman

Cờ Oman

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dhanājir, Dhofar, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dhanājir, Oman

Đồng hồ trực tuyến — Dhanājir

Asia/Muscat

Đồng hồ trực tuyến — Dhanājir

Dhanājir so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dhanājir
00:00:00
Asia/Muscat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dhanājir Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Dhanājir, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dhanājir
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dhanājir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dhanājir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dhanājir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dhanājir

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dhanājir

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dhanājir, Oman. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Muscat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dhanājir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 58 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−40 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 11 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 3 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:59–06:30 / 18:28–18:58
Giờ xanh
05:36–05:45 / 19:12–19:22
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
404.344 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dhanājir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dhanājir

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dhanājir, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Muscat

Giới thiệu về Dhanājir, Oman

17.8161, 54.2842

Bản đồ

Dhanājir là một trong các thành phố của Oman, nằm ở Châu Á. Dân số của Dhanājir là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Oman
Thành phố Dhanājir
ISO OM / OMN
Dân số 0
TLD .om
Tiền tệ OMR — Rial
Tọa độ 17.8161, 54.2842

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bahlā’ Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Izkī Asia/Muscat (—)
Liwá Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
Al Māzim Asia/Muscat (—)
Al Qābil Asia/Muscat (—)
Al Wadan Asia/Dubai (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Badīyah Asia/Muscat (—)
Bidbid Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Dib Dibba Asia/Muscat (—)
Ibra' Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Izkī Asia/Muscat (—)
Khasab Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)
Thamarīt Asia/Muscat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dhanājir?

Giờ địa phương hiện tại ở Dhanājir là —.

Dhanājir thuộc múi giờ nào?

Dhanājir sử dụng múi giờ Asia/Muscat.

Khi nào DST bắt đầu tại Dhanājir?

Dhanājir không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dhanājir?

Dhanājir không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dhanājir là gì?

Dhanājir còn được gọi là: Dhanājir, Mabnī, ذناجر.