Thời gian hiện tại tại Dar Moha n-Baba, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dar Moha n-Baba, Fes-Meknes, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dar Moha n-Baba, Fes-Meknes, Ma-rốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dar Moha n-Baba, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Dar Moha n-Baba

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Dar Moha n-Baba

Dar Moha n-Baba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dar Moha n-Baba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dar Moha n-Baba.
Dar Moha n-Baba
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dar Moha n-Baba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dar Moha n-Baba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dar Moha n-Baba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dar Moha n-Baba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dar Moha n-Baba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dar Moha n-Baba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dar Moha n-Baba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dar Moha n-Baba, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dar Moha n-Baba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:45–08:20 / 17:48–18:23
Giờ xanh
07:19–07:29 / 18:39–18:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dar Moha n-Baba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dar Moha n-Baba

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dar Moha n-Baba, Ma-rốc

33.6305, -5.3193

Bản đồ

Dar Moha n-Baba là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Dar Moha n-Baba
ISO MA / MAR
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 33.6305, -5.3193

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)—
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)—
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)—
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
El Jadida Africa/Casablanca (—)—
Fes Africa/Casablanca (—)—
Kenitra Africa/Casablanca (—)—
Khouribga Africa/Casablanca (—)—
Marrakesh Africa/Casablanca (—)—
Meknes Africa/Casablanca (—)—
Mohammedia Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Rabat Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Salé Africa/Casablanca (—)—
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)—
Tangier Africa/Casablanca (—)—
Temara Africa/Casablanca (—)—
Tétouan Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)—
Al Fqih Ben Çalah Africa/Casablanca (—)—
Ben Guerir Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
Fes Africa/Casablanca (—)—
Guelmim Africa/Casablanca (—)—
Guercif Africa/Casablanca (—)—
Inezgane Africa/Casablanca (—)—
Kenitra Africa/Casablanca (—)—
Khenifra Africa/Casablanca (—)—
Larache Africa/Casablanca (—)—
Lqoliaa Africa/Casablanca (—)—
Marrakesh Africa/Casablanca (—)—
Ouislane Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Sidi Slimane Africa/Casablanca (—)—
Tangier Africa/Casablanca (—)—
Taourirt Africa/Casablanca (—)—
Taroudant Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Fes-Meknes

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agouraï Africa/Casablanca (—)—
Aïn Taoujdat Africa/Casablanca (—)—
Azrou Africa/Casablanca (—)—
Douar Toulal Africa/Casablanca (—)—
El Hajeb Africa/Casablanca (—)—
Guercif Africa/Casablanca (—)—
Ifrane Africa/Casablanca (—)—
Imouzzer Kandar Africa/Casablanca (—)—
Karia Ba Mohamed Africa/Casablanca (—)—
Missour Africa/Casablanca (—)—
Ouislane Africa/Casablanca (—)—
Ras el Ma Africa/Casablanca (—)—
Ribat Al Khayr Africa/Casablanca (—)—
Sabaa Aiyoun Africa/Casablanca (—)—
Sefrou Africa/Casablanca (—)—
Tahla Africa/Casablanca (—)—
Taounate Africa/Casablanca (—)—
Taza Africa/Casablanca (—)—

Các quận và hạt của Fes-Meknes

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dar Moha n-Baba?

Giờ địa phương hiện tại ở Dar Moha n-Baba là —.

Dar Moha n-Baba thuộc múi giờ nào?

Dar Moha n-Baba sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Dar Moha n-Baba?

Giờ mùa hè ở Dar Moha n-Baba bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dar Moha n-Baba?

Giờ mùa hè ở Dar Moha n-Baba kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.

Thời gian hiện tại tại Dar Moha n-Baba, Ma-rốc