Thời gian hiện tại tại Ifrane, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ifrane, Fes-Meknes, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ifrane, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Ifrane

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Ifrane

Ifrane so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ifrane
--:--:--
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ifrane Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ifrane, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ifrane
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ifrane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ifrane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ifrane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ifrane

Mặt trời mọc và lặn tại Ifrane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 22 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 22 phút 46 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
06:12–06:48 / 19:57–20:34
Blue hour
05:43–05:54 / 20:51–21:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.908 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ifrane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ifrane

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ifrane, Ma-rốc

33.5267, -5.1102

Bản đồ

Ifrane là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ifrane là 73.782 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Ma-rốc.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Ifrane
ISO MA / MAR
Dân số 73.782
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 33.5267, -5.1102

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
El Jadida Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Kenitra Africa/Casablanca (—)
Khouribga Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Meknes Africa/Casablanca (—)
Mohammedia Africa/Casablanca (—)
Oujda Africa/Casablanca (—)
Rabat Africa/Casablanca (—)
Safi Africa/Casablanca (—)
Salé Africa/Casablanca (—)
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)
Tangier Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)
Tétouan Africa/Casablanca (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)
Al Fqih Ben Çalah Africa/Casablanca (—)
Beni Enzar Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Berrechid Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
Dar Bouazza Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Ifrane Africa/Casablanca (—)
Inezgane Africa/Casablanca (—)
Larache Africa/Casablanca (—)
Lqoliaa Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Mdiq Africa/Casablanca (—)
Ouarzazate Africa/Casablanca (—)
Ouislane Africa/Casablanca (—)
Salé Africa/Casablanca (—)
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)
Tan-Tan Africa/Casablanca (—)
Tiflet Africa/Casablanca (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ifrane?

Giờ địa phương hiện tại tại Ifrane được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ifrane thuộc múi giờ nào?

Ifrane sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Ifrane?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ifrane?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ifrane là gì?

Ifrane còn được gọi là: 이프란, Ifran, Ifranas, Ifrane, MAIFR, Ифран, איפראן, إفران, افران, 伊夫兰.