Thời gian hiện tại tại Errachidia, Ma-rốc (Morocco)

Cờ Ma-rốc (Morocco)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Errachidia, Drâa-Tafilalet, Ma-rốc (Morocco), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Errachidia, Drâa-Tafilalet, Ma-rốc (Morocco) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Errachidia, Ma-rốc (Morocco)

Đồng hồ trực tuyến — Errachidia

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Errachidia

Errachidia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Errachidia
--:--:--
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Errachidia Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Errachidia, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Errachidia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Errachidia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Errachidia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Errachidia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Errachidia

Mặt trời mọc và lặn tại Errachidia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 14 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 24 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
06:13–06:48 / 19:51–20:27
Blue hour
05:44–05:55 / 20:44–20:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Errachidia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Errachidia

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Errachidia, Ma-rốc (Morocco)

31.9314, -4.4266

Bản đồ

Errachidia là một trong các thành phố của Ma-rốc (Morocco), nằm ở Châu Phi. Dân số của Errachidia là 100.870 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Ma-rốc (Morocco).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc (Morocco)
Thành phố Errachidia
ISO MA / MAR
Dân số 100.870
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 31.9314, -4.4266

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc (Morocco)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Ait Melloul Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Al Hoceima Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Beni Mellal Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Casablanca Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
El Jadida Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Fes Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Kenitra Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Khouribga Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Marrakesh Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Meknes Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Mohammedia Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Oujda Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Rabat Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Safi Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Salé Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Tangier Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Temara Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Tétouan Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc (Morocco)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Azrou Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Benslimane Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Berkane Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
El Kelaa des Srarhna Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Guercif Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Kenitra Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Khenifra Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Lahraouyine Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Meknes Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Midelt Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Sefrou Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Sidi Slimane Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Skhirate Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Souk El Arbaa Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Taourirt Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Taroudant Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Tétouan Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50
Youssoufia Africa/Casablanca (UTC+1)01:18:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Errachidia?

Giờ địa phương hiện tại tại Errachidia được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Errachidia thuộc múi giờ nào?

Errachidia sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Errachidia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Errachidia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Errachidia là gì?

Errachidia còn được gọi là: Al-Rashidiyya, ar-Rachīdīya, Ar-Raszidijja, ERH, Errachidia, Er Rachidia, Er-Rachidía, Imtɣeren, Ksar es-Souk, MAERH, MASEK, Rachidia, Rašidija, Rāšīdīja, Эр-Рашидия, א-רשידיה, الرشيدية, الرشيدية‎, الرشیدیہ, 拉希迪耶.