Thời gian hiện tại tại Dar el Beïda, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dar el Beïda, Algiers, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dar el Beïda, Algiers, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dar el Beïda, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Dar el Beïda

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Dar el Beïda

Dar el Beïda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dar el Beïda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dar el Beïda.
Dar el Beïda
00:00:00
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dar el Beïda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dar el Beïda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dar el Beïda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dar el Beïda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dar el Beïda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dar el Beïda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dar el Beïda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dar el Beïda, An-ghê-ri (Algeria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Algiers và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dar el Beïda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 40 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 38 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:12–07:49 / 17:11–17:48
Giờ xanh
06:45–06:56 / 18:04–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dar el Beïda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dar el Beïda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dar el Beïda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Dar el Beïda, An-ghê-ri (Algeria)

36.7133, 3.2125

Bản đồ

Dar el Beïda là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Dar el Beïda là 37.311 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Dar el Beïda
ISO DZ / DZA
Dân số 37.311
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 36.7133, 3.2125

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Batna City Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Blida Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Oued Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—
Tiaret Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aïn Oussera Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Beni Mered Africa/Algiers (—)—
Bordj Bou Arreridj Africa/Algiers (—)—
Bou Saâda Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Achir Africa/Algiers (—)—
El Bayadh Africa/Algiers (—)—
El Eulma Africa/Algiers (—)—
El Khroub Africa/Algiers (—)—
Guelma Africa/Algiers (—)—
Laghouat Africa/Algiers (—)—
Maghnia Africa/Algiers (—)—
Messaad Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Rouiba Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Algiers

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
’Aïn Benian Africa/Algiers (—)—
Aïn Taya Africa/Algiers (—)—
Baraki Africa/Algiers (—)—
Birkhadem Africa/Algiers (—)—
Bordj el Bahri Africa/Algiers (—)—
Bordj el Kiffan Africa/Algiers (—)—
Cheraga Africa/Algiers (—)—
Douéra Africa/Algiers (—)—
Rais Hamidou Africa/Algiers (—)—
Reghaïa Africa/Algiers (—)—
Rouiba Africa/Algiers (—)—
Saoula Africa/Algiers (—)—
Sidi Moussa Africa/Algiers (—)—
Zeralda Africa/Algiers (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dar el Beïda?

Giờ địa phương hiện tại ở Dar el Beïda là —.

Dar el Beïda thuộc múi giờ nào?

Dar el Beïda sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Dar el Beïda?

Dar el Beïda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dar el Beïda?

Dar el Beïda không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dar el Beïda là gì?

Dar el Beïda còn được gọi là: الدار البيضاء, ad-Dār al-Bayḍāʼ, ad-Dār al-bayḍāʾ, Dar El Baida, Dar el Beïda, La Maison Blanche, Maison Blanche, Дар-эль-Бейда.

Thời gian hiện tại tại Dar el Beïda, An-ghê-ri (Algeria)