Thời gian hiện tại tại Danylivka, U-crai-na (Ukraine)

Cờ U-crai-na (Ukraine)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Danylivka, Kyiv Oblast, U-crai-na (Ukraine), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Danylivka, U-crai-na (Ukraine)

Đồng hồ trực tuyến — Danylivka

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Danylivka

Danylivka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Danylivka
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Danylivka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Danylivka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Danylivka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Danylivka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Danylivka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Danylivka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Danylivka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Danylivka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Danylivka, U-crai-na (Ukraine). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Danylivka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 2 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−113 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 24 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 1 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 53° ĐB ↓ 307° TB
Giờ vàng
05:03–05:53 / 20:15–21:05
Giờ xanh
04:20–04:37 / 21:31–21:48
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 43° ĐB ↓ 314° TB
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.3 ng
Khoảng cách
359.104 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Danylivka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Danylivka

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Danylivka

Cần điều chỉnh sau 104 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Danylivka, U-crai-na (Ukraine)

50.2512, 30.2197

Bản đồ

Danylivka là một trong các thành phố của U-crai-na (Ukraine), nằm ở Châu Âu. Dân số của Danylivka là 3.600 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của U-crai-na (Ukraine).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia U-crai-na (Ukraine)
Thành phố Danylivka
ISO UA / UKR
Dân số 3.600
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 50.2512, 30.2197

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiyivka Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bakhmut Europe/Kyiv (—)
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)
Bohuniya Europe/Kyiv (—)
Brovary Europe/Kyiv (—)
Cheremushky Europe/Kyiv (—)
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)
Izmayil Europe/Kyiv (—)
Kadiyivka Europe/Kyiv (—)
Kolomyia Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Mukachevo Europe/Kyiv (—)
Nikopol Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Shakhtarsk Europe/Kyiv (—)
Shostka Europe/Kyiv (—)
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)
Slovyansk Europe/Kyiv (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Danylivka?

Giờ địa phương hiện tại ở Danylivka là —.

Danylivka thuộc múi giờ nào?

Danylivka sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Danylivka?

Giờ mùa hè ở Danylivka bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Danylivka?

Giờ mùa hè ở Danylivka kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Danylivka là gì?

Danylivka còn được gọi là: Danilovka, Danylivka, Данилівка.