Thời gian hiện tại tại Dandora Phase 4, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dandora Phase 4, Nairobi County, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dandora Phase 4, Nairobi County, Kenya Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dandora Phase 4, Kenya

Đồng hồ trực tuyến — Dandora Phase 4

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Dandora Phase 4

Dandora Phase 4 so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dandora Phase 4
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dandora Phase 4.
Dandora Phase 4
00:00:00
Africa/Nairobi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dandora Phase 4 —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dandora Phase 4
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dandora Phase 4
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dandora Phase 4 Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dandora Phase 4
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dandora Phase 4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dandora Phase 4

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dandora Phase 4, Kenya. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Nairobi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dandora Phase 4

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 9 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 11 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 3 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:11–06:39 / 17:52–18:20
Giờ xanh
05:49–05:57 / 18:34–18:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dandora Phase 4

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dandora Phase 4

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dandora Phase 4, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nairobi

Giới thiệu về Dandora Phase 4, Kenya

-1.2428, 36.9000

Bản đồ

Dandora Phase 4 là một trong các thành phố của Kenya, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Kenya
Thành phố Dandora Phase 4
ISO KE / KEN
TLD .ke
Tiền tệ KES — Shilling
Tọa độ -1.2428, 36.9000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Limuru Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Athi River Africa/Nairobi (—)—
Busia Africa/Nairobi (—)—
El Wak Africa/Nairobi (—)—
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Gilgil Africa/Nairobi (—)—
Githunguri Africa/Nairobi (—)—
Isiolo Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisii Africa/Nairobi (—)—
Kitengela Africa/Nairobi (—)—
Lodwar Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Narok Africa/Nairobi (—)—
Ngong Africa/Nairobi (—)—
Nyeri Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dandora Phase 4?

Giờ địa phương hiện tại ở Dandora Phase 4 là —.

Dandora Phase 4 thuộc múi giờ nào?

Dandora Phase 4 sử dụng múi giờ Africa/Nairobi.

Khi nào DST bắt đầu tại Dandora Phase 4?

Dandora Phase 4 không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dandora Phase 4?

Dandora Phase 4 không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Dandora Phase 4, Kenya