Thời gian hiện tại tại Thika, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thika, Hạt Nairobi, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thika, Hạt Nairobi, Kenya Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Thika, Kenya

Đồng hồ trực tuyến — Thika

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Thika

Thika so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Thika
--:--:--
Africa/Nairobi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Thika Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Thika, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thika
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Thika
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thika Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thika
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thika

Mặt trời mọc và lặn tại Thika

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 3 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 11 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 3 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:32–07:02 / 18:06–18:36
Blue hour
06:09–06:18 / 18:49–18:58
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thika

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thika

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thika, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nairobi

Giới thiệu về Thika, Kenya

-1.0333, 37.0693

Bản đồ

Thika là một trong các thành phố của Kenya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Thika là 251.407 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Kenya.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Kenya
Thành phố Thika
ISO KE / KEN
Dân số 251.407
TLD .ke
Tiền tệ KES — Shilling
Tọa độ -1.0333, 37.0693

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Garissa Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Jomvu Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Juja Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kakamega Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Karuri Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Karuri Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kikuyu Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kisumu Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kitale Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Limuru Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Matuga Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Mombasa Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Mwala Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Nairobi Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Naivasha Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Nakuru Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Ongata Rongai Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Ruiru Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Thika Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Busia Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Embu Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Garissa Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Githunguri Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kakamega Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kiambu Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kikuyu Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kilifi Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kiserian Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kisii Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Kisumu Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Limuru Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Mbale Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Meru Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Mlolongo Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Mtwapa Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Nairobi Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Ngong Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Ongata Rongai Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46
Ukunda Africa/Nairobi (UTC+3)03:07:46

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thika?

Giờ địa phương hiện tại tại Thika được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Thika thuộc múi giờ nào?

Thika sử dụng múi giờ Africa/Nairobi.

Khi nào DST bắt đầu tại Thika?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Thika?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Thika là gì?

Thika còn được gọi là: Dhika, KETHK, Thika, Тик.