Thời gian hiện tại tại Nairobi, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nairobi, Hạt Nairobi, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nairobi, Hạt Nairobi, Kenya Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Nairobi, Kenya

Đồng hồ trực tuyến — Nairobi

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Nairobi

Nairobi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nairobi
--:--:--
Africa/Nairobi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nairobi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nairobi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nairobi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nairobi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nairobi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nairobi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nairobi

Mặt trời mọc và lặn tại Nairobi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 2 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 11 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 2 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:33–07:03 / 18:06–18:36
Blue hour
06:11–06:19 / 18:50–18:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nairobi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nairobi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nairobi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nairobi

Giới thiệu về Nairobi, Kenya

-1.2833, 36.8167

Bản đồ

Nairobi là thủ đô của Kenya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Nairobi là 4.397.073 người, chiếm khoảng ~8.6% tổng dân số của Kenya.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Kenya
Thành phố Nairobi
ISO KE / KEN
Dân số 4.397.073
TLD .ke
Tiền tệ KES — Shilling
Tọa độ -1.2833, 36.8167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Garissa Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Jomvu Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Juja Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Kakamega Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Karuri Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Karuri Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Kikuyu Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Kisumu Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Kitale Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Limuru Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Matuga Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Mombasa Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Mwala Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Nairobi Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Naivasha Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Nakuru Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Ongata Rongai Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Ruiru Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Thika Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
El Wak Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Gilgil Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Isiolo Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Jomvu Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Karuri Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Khwisero Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Kitengela Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Lodwar Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Malindi Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Mandera Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Migori Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Mombasa Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Mwala Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Naivasha Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Nakuru Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Narok Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Nyeri Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Ruiru Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Upper Gilgil Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28
Wajir Africa/Nairobi (UTC+3)00:10:28

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nairobi?

Giờ địa phương hiện tại tại Nairobi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nairobi thuộc múi giờ nào?

Nairobi sử dụng múi giờ Africa/Nairobi.

Khi nào DST bắt đầu tại Nairobi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nairobi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nairobi là gì?

Nairobi còn được gọi là: Najrobo, 나이로비, KENBO, Nai-lo̍k-pí, Nairoba, Nairobi, Nairobî, Nairóbi, Nairòbi, Naíróbí, Nairobia, Nairobis, Nairoby, Nairóvi, Najrobi, Najrobio, Nayiiroobii, Nayrobi, Naýrobi, Nayroobi, Nayrubi, NBO, Tó Sikʼaz, Ναϊρόμπι, Найроби, Найроби ош, Найробі, Најроби, ნაირობი, Նայրոբի, Նայրոպի, נייראבי, ניירובי, نايروبى, نايروبي, نایروبی, نایرۆبی, نيروبي, نیروبی, ⵏⴰⵢⵔⵓⴱⵉ, ናይሮቢ, नैरोबी, নাইরোবি, ਨੈਰੋਬੀ, નૈરોબી, நைரோபி, నైరోబి, ನೈರೋಬಿ, നയ്റോബി, නයිරෝබි, ꯅꯥꯏꯔꯣꯕꯤ, ไนโรบี, ནའི་རོ་བི།, နိုင်ရိုဘီမြို့, ᱱᱟᱭᱨᱳᱵᱤ, ナイロビ, 內羅比, 内罗毕, 奈洛比, 賴羅比.