Thời gian hiện tại tại Hạt Nairobi, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hạt Nairobi, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Nairobi

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Nairobi

Giới thiệu về Hạt Nairobi

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

-1.2833, 36.8333

Dân số

4.397.073

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Limuru Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Isiolo Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kitengela Africa/Nairobi (—)—
Lodwar Africa/Nairobi (—)—
Machakos Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Migori Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mtwapa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Ngong Africa/Nairobi (—)—
Nyeri Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—
Upper Gilgil Africa/Nairobi (—)—
Wajir Africa/Nairobi (—)—

Mặt trời & Mặt trăng