Thời gian hiện tại tại Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dabjani, Dolneni, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dabjani, Dolneni, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Dabjani

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Dabjani

Dabjani so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dabjani
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dabjani.
Dabjani
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dabjani —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dabjani
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dabjani
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dabjani Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dabjani
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dabjani

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dabjani

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dabjani

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:59–06:38 / 15:57–16:36
Giờ xanh
05:31–05:42 / 16:53–17:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dabjani

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dabjani

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.4277, 21.3662

Bản đồ

Dabjani là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Dabjani
ISO MK / MKD
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.4277, 21.3662

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Brvenica Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Cegrane Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Debar Europe/Skopje (—)—
Gevgelija Europe/Skopje (—)—
Ilinden Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kondovo Europe/Skopje (—)—
Kratovo Europe/Skopje (—)—
Kriva Palanka Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Novo Selo Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Studenicani Europe/Skopje (—)—
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)—
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Zajas Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dabjani?

Giờ địa phương hiện tại ở Dabjani là —.

Dabjani thuộc múi giờ nào?

Dabjani sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Dabjani?

Giờ mùa hè ở Dabjani bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dabjani?

Giờ mùa hè ở Dabjani kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Dabjani là gì?

Dabjani còn được gọi là: Dabjani, Дабјани.

Thời gian hiện tại tại Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)