Thời gian hiện tại tại Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dabjani, Dolneni, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Dabjani

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Dabjani

Dabjani so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dabjani
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dabjani Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Dabjani, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dabjani
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dabjani
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dabjani Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dabjani
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dabjani

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dabjani

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dabjani

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 30 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:25–06:05 / 19:16–19:56
Giờ xanh
04:53–05:06 / 20:15–20:27
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 127° ĐN ↓ 239° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
402.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dabjani

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dabjani

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Dabjani

Cần điều chỉnh sau 89 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dabjani, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.4277, 21.3662

Bản đồ

Dabjani là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Dabjani là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Dabjani
ISO MK / MKD
Dân số 0
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.4277, 21.3662

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)
Butel Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Gostivar Europe/Skopje (—)
Kavadarci Europe/Skopje (—)
Kicevo Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kočani Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Lipkovo Europe/Skopje (—)
Ohrid Europe/Skopje (—)
Prilep Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Struga Europe/Skopje (—)
Strumica Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)
Zelino Europe/Skopje (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arachinovo Europe/Skopje (—)
Berovo Europe/Skopje (—)
Butel Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Debar Europe/Skopje (—)
Gostivar Europe/Skopje (—)
Kamenjane Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kratovo Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Negotino Europe/Skopje (—)
Novo Selo Europe/Skopje (—)
Radovis Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Struga Europe/Skopje (—)
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)
Tearce Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Vasilevo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dabjani?

Giờ địa phương hiện tại ở Dabjani là —.

Dabjani thuộc múi giờ nào?

Dabjani sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Dabjani?

Giờ mùa hè ở Dabjani bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dabjani?

Giờ mùa hè ở Dabjani kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Dabjani là gì?

Dabjani còn được gọi là: Dabjani, Дабјани.