Thời gian hiện tại tại Dabeylley, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dabeylley, Shabeele Dhexe Region, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Dabeylley, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Dabeylley

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Dabeylley

Dabeylley so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dabeylley
--:--:--
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dabeylley Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dabeylley, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dabeylley
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dabeylley
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dabeylley Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dabeylley
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dabeylley

Mặt trời mọc và lặn tại Dabeylley

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 17 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 17 phút 27 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 57 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:52–06:22 / 17:40–18:10
Blue hour
05:30–05:39 / 18:24–18:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.254 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dabeylley

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dabeylley

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dabeylley, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Dabeylley, Somalia

2.9056, 45.4388

Bản đồ

Dabeylley là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dabeylley là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Somalia.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Dabeylley
ISO SO / SOM
Dân số 0
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 2.9056, 45.4388

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dabeylley?

Giờ địa phương hiện tại tại Dabeylley được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dabeylley thuộc múi giờ nào?

Dabeylley sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Dabeylley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dabeylley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dabeylley là gì?

Dabeylley còn được gọi là: Dabeylley.