Thời gian hiện tại tại Cunduacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cunduacán, Tabasco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cunduacán, Tabasco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cunduacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Cunduacán

America/Mexico_City

Đồng hồ trực tuyến — Cunduacán

Cunduacán so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cunduacán
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cunduacán.
Cunduacán
00:00:00
America/Mexico_City · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cunduacán —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cunduacán
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cunduacán
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cunduacán Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cunduacán
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cunduacán

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cunduacán

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cunduacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mexico_City và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cunduacán

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 30 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−54 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 12 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 2 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:10–06:40 / 17:11–17:41
Giờ xanh
05:48–05:57 / 17:55–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.8 ng
Khoảng cách
365.008 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cunduacán

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cunduacán

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cunduacán, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mexico_City

Giới thiệu về Cunduacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

18.0656, -93.1730

Bản đồ

Cunduacán là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Cunduacán là 19.824 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Cunduacán
ISO MX / MEX
Dân số 19.824
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 18.0656, -93.1730

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tabasco

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Balancán America/Mexico_City (—)—
Benito Juárez America/Mexico_City (—)—
Cárdenas America/Mexico_City (—)—
Comalcalco America/Merida (—)—
Emiliano Zapata America/Mexico_City (—)—
Frontera America/Mexico_City (—)—
Huimanguillo America/Merida (—)—
Jalpa de Méndez America/Mexico_City (—)—
Macuspana America/Mexico_City (—)—
Nacajuca America/Mexico_City (—)—
Paraiso America/Mexico_City (—)—
Parrilla II America/Merida (—)—
Playas del Rosario America/Mexico_City (—)—
Pomoca America/Mexico_City (—)—
Río de Teapa America/Merida (—)—
Teapa America/Merida (—)—
Tecolutilla America/Merida (—)—
Tenosique America/Mexico_City (—)—
Villahermosa America/Merida (—)—

Các quận và hạt của Tabasco

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cunduacán?

Giờ địa phương hiện tại ở Cunduacán là —.

Cunduacán thuộc múi giờ nào?

Cunduacán sử dụng múi giờ America/Mexico_City.

Khi nào DST bắt đầu tại Cunduacán?

Cunduacán không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cunduacán?

Cunduacán không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Cunduacán là gì?

Cunduacán còn được gọi là: Conduacán, Cunduacán.

Thời gian hiện tại tại Cunduacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)