Thời gian hiện tại tại Copăcești, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Copăcești, Vrancea, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Copăcești, Vrancea, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Copăcești, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Copăcești

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Copăcești

Copăcești so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Copăcești
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Copăcești.
Copăcești
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Copăcești —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Copăcești
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Copăcești
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Copăcești Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Copăcești
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Copăcești

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Copăcești

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Copăcești, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Copăcești

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 23 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−182 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 46 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 37 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:43–07:25 / 16:24–17:06
Giờ xanh
06:12–06:24 / 17:25–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
368.067 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Copăcești

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Copăcești

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Copăcești, Romania

46.0909, 27.1203

Bản đồ

Copăcești là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Copăcești là 831 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Copăcești
ISO RO / ROU
Dân số 831
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.0909, 27.1203

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Vrancea

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Copăcești?

Giờ địa phương hiện tại ở Copăcești là —.

Copăcești thuộc múi giờ nào?

Copăcești sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Copăcești?

Giờ mùa hè ở Copăcești bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Copăcești?

Giờ mùa hè ở Copăcești kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Copăcești là gì?

Copăcești còn được gọi là: Copăceşti, Copăceştii.

Thời gian hiện tại tại Copăcești, Romania