Thời gian hiện tại tại Cieszyn, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cieszyn, Silesia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cieszyn, Silesia, Ba Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cieszyn, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Cieszyn

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Cieszyn

Cieszyn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cieszyn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cieszyn.
Cieszyn
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cieszyn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cieszyn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cieszyn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cieszyn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cieszyn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cieszyn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cieszyn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cieszyn, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cieszyn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 26 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−189 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 19 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
06:45–07:34 / 15:23–16:11
Giờ xanh
06:11–06:24 / 16:33–16:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cieszyn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cieszyn

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cieszyn, Ba Lan

49.7513, 18.6321

Bản đồ

Cieszyn là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Cieszyn là 35.586 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Cieszyn
ISO PL / POL
Dân số 35.586
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 49.7513, 18.6321

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Mokotów Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Warszawa Europe/Warsaw (—)—
Wroclaw Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bielany Europe/Warsaw (—)—
Elblag Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gorzów Wielkopolski Europe/Warsaw (—)—
Jaworzno Europe/Warsaw (—)—
Kalisz Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Koszalin Europe/Warsaw (—)—
Olsztyn Europe/Warsaw (—)—
Płock Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Praga Południe Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Tarnów Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Ursynów Europe/Warsaw (—)—
Wałbrzych Europe/Warsaw (—)—
Wola Europe/Warsaw (—)—
Zabrze Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Silesia

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Bielsko-Biala Europe/Warsaw (—)—
Bytom Europe/Warsaw (—)—
Chorzów Europe/Warsaw (—)—
Dąbrowa Górnicza Europe/Warsaw (—)—
Jastrzębie Zdrój Europe/Warsaw (—)—
Jaworzno Europe/Warsaw (—)—
Mysłowice Europe/Warsaw (—)—
Piekary Śląskie Europe/Warsaw (—)—
Racibórz Europe/Warsaw (—)—
Ruda Śląska Europe/Warsaw (—)—
Rybnik Europe/Warsaw (—)—
Siemianowice Śląskie Europe/Warsaw (—)—
Tarnowskie Góry Europe/Warsaw (—)—
Tychy Europe/Warsaw (—)—
Zabrze Europe/Warsaw (—)—
Żory Europe/Warsaw (—)—

Các quận và hạt của Silesia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cieszyn?

Giờ địa phương hiện tại ở Cieszyn là —.

Cieszyn thuộc múi giờ nào?

Cieszyn sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Cieszyn?

Giờ mùa hè ở Cieszyn bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cieszyn?

Giờ mùa hè ở Cieszyn kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Cieszyn là gì?

Cieszyn còn được gọi là: Teschen, 치에신, Cešina, Cešynas, Ćeszyn, Cieszyn, Tešín, Těšín, Teŝino, Tessinum.

Thời gian hiện tại tại Cieszyn, Ba Lan