Thời gian hiện tại tại Chipakata, Dăm-bi-a (Zambia)

Cờ Dăm-bi-a (Zambia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chipakata, Central Province, Dăm-bi-a (Zambia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Chipakata, Dăm-bi-a (Zambia)

Đồng hồ trực tuyến — Chipakata

Africa/Lusaka

Đồng hồ trực tuyến — Chipakata

Chipakata so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Chipakata
00:00:00
Africa/Lusaka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Chipakata Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Chipakata, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chipakata
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Chipakata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chipakata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chipakata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chipakata

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chipakata

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chipakata, Dăm-bi-a (Zambia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lusaka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chipakata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 24 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+47 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 58 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 16 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 99° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
05:39–06:07 / 17:35–18:03
Giờ xanh
05:17–05:25 / 18:16–18:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
4.5 ng
Khoảng cách
403.223 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chipakata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chipakata

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chipakata, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lusaka

Giới thiệu về Chipakata, Dăm-bi-a (Zambia)

-14.3667, 28.6333

Bản đồ

Chipakata là một trong các thành phố của Dăm-bi-a (Zambia), nằm ở Châu Phi. Dân số của Chipakata là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dăm-bi-a (Zambia)
Thành phố Chipakata
ISO ZM / ZMB
Dân số 0
TLD .zm
Tiền tệ ZMW — Kwacha
Tọa độ -14.3667, 28.6333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dăm-bi-a (Zambia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chililabombwe Africa/Lusaka (—)—
Chingola Africa/Lusaka (—)—
Chipata Africa/Lusaka (—)—
Choma Africa/Lusaka (—)—
Chunga Africa/Lusaka (—)—
Kabwe Africa/Lusaka (—)—
Kafue Africa/Lusaka (—)—
Kalulushi Africa/Lusaka (—)—
Kasama Africa/Lusaka (—)—
Kitwe Africa/Lusaka (—)—
Livingstone Africa/Lusaka (—)—
Luanshya Africa/Lusaka (—)—
Lusaka Africa/Lusaka (—)—
Mansa Africa/Lusaka (—)—
Mazabuka Africa/Lusaka (—)—
Mongu Africa/Lusaka (—)—
Mufulira Africa/Lusaka (—)—
Namalombwe Africa/Lusaka (—)—
Ndola Africa/Lusaka (—)—
Solwezi Africa/Lusaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dăm-bi-a (Zambia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chinsali Africa/Lusaka (—)—
Chongwe Africa/Lusaka (—)—
Chunga Africa/Lusaka (—)—
Kabwe Africa/Lusaka (—)—
Kafue Africa/Lusaka (—)—
Kalomo Africa/Lusaka (—)—
Kasama Africa/Lusaka (—)—
Kasempa Africa/Lusaka (—)—
Katete Africa/Lusaka (—)—
Lusaka Africa/Lusaka (—)—
Madido Africa/Lusaka (—)—
Mazabuka Africa/Lusaka (—)—
Mbala Africa/Lusaka (—)—
Mpika Africa/Lusaka (—)—
Mufulira Africa/Lusaka (—)—
Mumbwa Africa/Lusaka (—)—
Namalombwe Africa/Lusaka (—)—
Samfya Africa/Lusaka (—)—
Sesheke Africa/Lusaka (—)—
Solwezi Africa/Lusaka (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chipakata?

Giờ địa phương hiện tại ở Chipakata là —.

Chipakata thuộc múi giờ nào?

Chipakata sử dụng múi giờ Africa/Lusaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Chipakata?

Chipakata không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chipakata?

Chipakata không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Chipakata là gì?

Chipakata còn được gọi là: Caipakata, Chipakata.