Thời gian hiện tại tại Ceylan, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ceylan, Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ceylan, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ceylan

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Ceylan

Ceylan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Ceylan
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ceylan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ceylan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ceylan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ceylan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ceylan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ceylan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ceylan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ceylan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ceylan, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ceylan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−134 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 41 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 37 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:31–07:07 / 17:01–17:36
Giờ xanh
06:05–06:15 / 17:52–18:03
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
397.284 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ceylan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ceylan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ceylan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Ceylan, Thổ Nhĩ Kỳ

36.9283, 40.0719

Bản đồ

Ceylan là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Ceylan là 384 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Ceylan
ISO TR / TUR
Dân số 384
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 36.9283, 40.0719

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adıyaman Europe/Istanbul (—)—
Afyonkarahisar Europe/Istanbul (—)—
Antakya Europe/Istanbul (—)—
Ataşehir Europe/Istanbul (—)—
Batman Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gebze Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Karabağlar Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Merkezefendi Europe/Istanbul (—)—
Sanliurfa Europe/Istanbul (—)—
Şişli Europe/Istanbul (—)—
Sultanbeyli Europe/Istanbul (—)—
Uşak Europe/Istanbul (—)—
Üsküdar Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Şanlıurfa

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Akçakale Europe/Istanbul (—)—
Birecik Europe/Istanbul (—)—
Bozova Europe/Istanbul (—)—
Ceylanpınar Europe/Istanbul (—)—
Harran Europe/Istanbul (—)—
Hilvan Europe/Istanbul (—)—
Sanliurfa Europe/Istanbul (—)—
Siverek Europe/Istanbul (—)—
Suruç Europe/Istanbul (—)—
Viranşehir Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Şanlıurfa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ceylan?

Giờ địa phương hiện tại ở Ceylan là —.

Ceylan thuộc múi giờ nào?

Ceylan sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Ceylan?

Ceylan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ceylan?

Ceylan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ceylan là gì?

Ceylan còn được gọi là: Ceylan.

Thời gian hiện tại tại Ceylan, Thổ Nhĩ Kỳ