Thời gian hiện tại tại Jahri, Azerbaijan

Cờ Azerbaijan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jahri, Nakhchivan, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jahri, Nakhchivan, Azerbaijan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jahri, Azerbaijan

Đồng hồ trực tuyến — Jahri

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Jahri

Jahri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jahri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jahri.
Jahri
00:00:00
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jahri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jahri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jahri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jahri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jahri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jahri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jahri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jahri, Azerbaijan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baku và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jahri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−140 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 56 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:21–07:59 / 17:24–18:02
Giờ xanh
06:54–07:04 / 18:19–18:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jahri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jahri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jahri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Jahri, Azerbaijan

39.3484, 45.4156

Bản đồ

Jahri là một trong các thành phố của Azerbaijan, nằm ở Châu Á. Dân số của Jahri là 8.200 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Azerbaijan
Thành phố Jahri
ISO AZ / AZE
Dân số 8.200
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 39.3484, 45.4156

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)—
Agdam Asia/Baku (—)—
Bakikhanov Asia/Baku (—)—
Baku Asia/Baku (—)—
Baladjary Asia/Baku (—)—
Ganca Asia/Baku (—)—
Göyçay Asia/Baku (—)—
Lankaran Asia/Baku (—)—
Lerik Asia/Baku (—)—
Maştağa Asia/Baku (—)—
Mingachevir Asia/Baku (—)—
Nakhchivan Asia/Baku (—)—
Qaraçuxur Asia/Baku (—)—
Saatli Asia/Baku (—)—
Şǝki Asia/Baku (—)—
Sirvan Asia/Baku (—)—
Sumqayit Asia/Baku (—)—
Tovuz Asia/Baku (—)—
Xirdalan Asia/Baku (—)—
Yevlakh Asia/Baku (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)—
Amiradzhan Asia/Baku (—)—
Baku Asia/Baku (—)—
Berde Asia/Baku (—)—
Buzovna Asia/Baku (—)—
Ganca Asia/Baku (—)—
Hacı Zeynalabdin Asia/Baku (—)—
Hövsan Asia/Baku (—)—
Lankaran Asia/Baku (—)—
Lerik Asia/Baku (—)—
Neftcala Asia/Baku (—)—
Qaraçuxur Asia/Baku (—)—
Qazax Asia/Baku (—)—
Quba Asia/Baku (—)—
Saatli Asia/Baku (—)—
Salyan Asia/Baku (—)—
Şamaxı Asia/Baku (—)—
Shusha Asia/Baku (—)—
Sirvan Asia/Baku (—)—
Sumqayit Asia/Baku (—)—

Các quận và hạt của Nakhchivan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jahri?

Giờ địa phương hiện tại ở Jahri là —.

Jahri thuộc múi giờ nào?

Jahri sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Jahri?

Jahri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jahri?

Jahri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jahri là gì?

Jahri còn được gọi là: Cahri, Cəhri, Dzhagri, Dzhagry, Dzhakhri, Jahri, Джагри, ДжаьхӀри, ჯაჰრი, Ճահուկ.

Thời gian hiện tại tại Jahri, Azerbaijan