Thời gian hiện tại tại Burnie, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burnie, Tasmania, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Burnie, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Burnie

Australia/Hobart

Đồng hồ trực tuyến — Burnie

Burnie so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Burnie
--:--:--
Australia/Hobart · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Burnie Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Burnie, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burnie
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Burnie
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burnie Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burnie
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 66 ngày — đồng hồ chuyển lùi 1 giờ
Chủ Nhật, 8 tháng 3, 1970 · 02:59 → 02:01 · Độ lệch mới: UTC+10

Mặt trời mọc và lặn tại Burnie

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 13 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+19 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 15 giờ 8 phút 12 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 12 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
07:42–08:26 / 16:12–16:56
Blue hour
07:11–07:23 / 17:15–17:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
92%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.2 ng
Khoảng cách
405.681 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burnie

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burnie

Không áp dụng — GMT+10

Lần đổi giờ tiếp theo tại Burnie

Cần điều chỉnh sau 99 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Burnie, Australia (Úc)

-41.0558, 145.9038

Bản đồ

Burnie là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Burnie là 19.972 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Australia (Úc).

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Burnie
ISO AU / AUS
Dân số 19.972
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -41.0558, 145.9038

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Adelaide Hills Australia/Adelaide (—)
Bendigo Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Bunbury Australia/Perth (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Launceston Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Maitland Australia/Sydney (—)
Mandurah Australia/Perth (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Rockhampton Australia/Brisbane (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burnie?

Giờ địa phương hiện tại tại Burnie được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Burnie thuộc múi giờ nào?

Burnie sử dụng múi giờ Australia/Hobart.

Khi nào DST bắt đầu tại Burnie?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Burnie?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Burnie là gì?

Burnie còn được gọi là: AUBWT, Berni, Burnie, BWT, Барни, Берни, Берні, ბერნი, בורני, برني, برنی, برنی، تاسمانی, بورنی، تاسمانیا, بيرني, ቡርኒ, बर्नी, বার্নি, ਬਰਨੀ, バーニー, 伯爾尼.