Thời gian hiện tại tại Bovec, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Cờ Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bovec, Municipality of Bovec, Xlô-ven-ni-a (Slovenia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bovec, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Đồng hồ trực tuyến — Bovec

Europe/Ljubljana

Đồng hồ trực tuyến — Bovec

Bovec so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bovec
--:--:--
Europe/Ljubljana · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bovec Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bovec, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bovec
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bovec
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bovec Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bovec
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bovec

Mặt trời mọc và lặn tại Bovec

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 46 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 48 phút 8 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 35 phút 45 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:15–06:02 / 20:15–21:02
Blue hour
04:37–04:52 / 21:25–21:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 131° SE ↓ 227° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.251 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bovec

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bovec

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bovec

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bovec, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

46.3381, 13.5525

Bản đồ

Bovec là một trong các thành phố của Xlô-ven-ni-a (Slovenia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Bovec là 1.631 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Xlô-ven-ni-a (Slovenia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Xlô-ven-ni-a (Slovenia)
Thành phố Bovec
ISO SI / SVN
Dân số 1.631
TLD .si
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.3381, 13.5525

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Celje Europe/Ljubljana (—)
Domžale Europe/Ljubljana (—)
Izola Europe/Ljubljana (—)
Jesenice Europe/Ljubljana (—)
Kamnik Europe/Ljubljana (—)
Koper Europe/Ljubljana (—)
Kranj Europe/Ljubljana (—)
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)
Logatec Europe/Ljubljana (—)
Maribor Europe/Ljubljana (—)
Murska Sobota Europe/Ljubljana (—)
Nova Gorica Europe/Ljubljana (—)
Novo Mesto Europe/Ljubljana (—)
Postojna Europe/Ljubljana (—)
Ptuj Europe/Ljubljana (—)
Šentilj Europe/Ljubljana (—)
Škofja Loka Europe/Ljubljana (—)
Trbovlje Europe/Ljubljana (—)
Velenje Europe/Ljubljana (—)
Vrhnika Europe/Ljubljana (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)
Maribor Europe/Ljubljana (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bovec?

Giờ địa phương hiện tại tại Bovec được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bovec thuộc múi giờ nào?

Bovec sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana.

Khi nào DST bắt đầu tại Bovec?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bovec?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bovec là gì?

Bovec còn được gọi là: Бовец, 보베츠, Ampletium, Bovec, Boveç, Bovecas, Flitsch, Gmina Bovec, Občina Bovec, Plezzo, SIBVC, بوتس، اسلوونی, بووچ, بوويتش, بوویتس, ቦቬ, बोवेक, বোভেচ, ਬੋਵੇਚ, ボヴェツ, 博韋茨.