Thời gian hiện tại tại Lucija, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Cờ Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lucija, Municipality of Piran, Xlô-ven-ni-a (Slovenia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lucija, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Đồng hồ trực tuyến — Lucija

Europe/Ljubljana

Đồng hồ trực tuyến — Lucija

Lucija so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Lucija
00:00:00
Europe/Ljubljana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lucija Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Lucija, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lucija
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lucija
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lucija Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lucija
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lucija

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lucija

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lucija, Xlô-ven-ni-a (Slovenia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lucija

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−188 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 42 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 99° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
07:15–07:55 / 17:49–18:29
Giờ xanh
06:45–06:56 / 18:47–18:58
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° Đ ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
29.3 ng
Khoảng cách
386.711 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lucija

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lucija

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lucija

Cần điều chỉnh sau 15 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lucija, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

45.5053, 13.6024

Bản đồ

Lucija là một trong các thành phố của Xlô-ven-ni-a (Slovenia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Lucija là 6.057 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Xlô-ven-ni-a (Slovenia)
Thành phố Lucija
ISO SI / SVN
Dân số 6.057
TLD .si
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.5053, 13.6024

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Celje Europe/Ljubljana (—)—
Domžale Europe/Ljubljana (—)—
Izola Europe/Ljubljana (—)—
Jesenice Europe/Ljubljana (—)—
Kamnik Europe/Ljubljana (—)—
Koper Europe/Ljubljana (—)—
Kranj Europe/Ljubljana (—)—
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)—
Logatec Europe/Ljubljana (—)—
Maribor Europe/Ljubljana (—)—
Murska Sobota Europe/Ljubljana (—)—
Nova Gorica Europe/Ljubljana (—)—
Novo Mesto Europe/Ljubljana (—)—
Postojna Europe/Ljubljana (—)—
Ptuj Europe/Ljubljana (—)—
Šentilj Europe/Ljubljana (—)—
Škofja Loka Europe/Ljubljana (—)—
Trbovlje Europe/Ljubljana (—)—
Velenje Europe/Ljubljana (—)—
Vrhnika Europe/Ljubljana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Celje Europe/Ljubljana (—)—
Cerknica Europe/Ljubljana (—)—
Črnomelj Europe/Ljubljana (—)—
Hrastnik Europe/Ljubljana (—)—
Ilirska Bistrica Europe/Ljubljana (—)—
Izola Europe/Ljubljana (—)—
Kranj Europe/Ljubljana (—)—
Litija Europe/Ljubljana (—)—
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)—
Menges Europe/Ljubljana (—)—
Postojna Europe/Ljubljana (—)—
Prevalje Europe/Ljubljana (—)—
Radovljica Europe/Ljubljana (—)—
Šentilj Europe/Ljubljana (—)—
Sežana Europe/Ljubljana (—)—
Škofja Loka Europe/Ljubljana (—)—
Slovenj Gradec Europe/Ljubljana (—)—
Slovenska Bistrica Europe/Ljubljana (—)—
Vrhnika Europe/Ljubljana (—)—
Žalec Europe/Ljubljana (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lucija?

Giờ địa phương hiện tại ở Lucija là —.

Lucija thuộc múi giờ nào?

Lucija sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana.

Khi nào DST bắt đầu tại Lucija?

Giờ mùa hè ở Lucija bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lucija?

Giờ mùa hè ở Lucija kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lucija là gì?

Lucija còn được gọi là: Lucia, Lucija, Santa Lucia, Луција, Луция, Луція.