Thời gian hiện tại tại Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Cờ Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Domžale, Municipality of Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Domžale, Municipality of Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Đồng hồ trực tuyến — Domžale

Europe/Ljubljana

Đồng hồ trực tuyến — Domžale

Domžale so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Domžale
--:--:--
Europe/Ljubljana · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Domžale Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Domžale, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Domžale
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Domžale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Domžale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Domžale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Domžale

Mặt trời mọc và lặn tại Domžale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 46 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 46 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 37 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:11–05:57 / 20:10–20:57
Blue hour
04:32–04:47 / 21:20–21:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Domžale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Domžale

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Domžale

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

46.1377, 14.5937

Bản đồ

Domžale là một trong các thành phố của Xlô-ven-ni-a (Slovenia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Domžale là 13.204 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Xlô-ven-ni-a (Slovenia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Xlô-ven-ni-a (Slovenia)
Thành phố Domžale
ISO SI / SVN
Dân số 13.204
TLD .si
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.1377, 14.5937

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Celje Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Domžale Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Izola Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Jesenice Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Kamnik Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Koper Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Kranj Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Ljubljana Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Logatec Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Maribor Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Murska Sobota Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Nova Gorica Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Novo Mesto Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Postojna Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Ptuj Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Šentilj Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Škofja Loka Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Trbovlje Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Velenje Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Vrhnika Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Ljubljana Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35
Maribor Europe/Ljubljana (UTC+2)08:31:35

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Domžale?

Giờ địa phương hiện tại tại Domžale được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Domžale thuộc múi giờ nào?

Domžale sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana.

Khi nào DST bắt đầu tại Domžale?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Domžale?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Domžale là gì?

Domžale còn được gọi là: 돔잘레, Domzale, Domžale, Domžalės, Občina Domžale, SIDZE, Домжале, დომჟალე, דומזאלה, دمژاله, ドムジャレ, 多姆扎萊.