Thời gian hiện tại tại Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Cờ Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Domžale, Municipality of Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Đồng hồ trực tuyến — Domžale

Europe/Ljubljana

Đồng hồ trực tuyến — Domžale

Domžale so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Domžale
00:00:00
Europe/Ljubljana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Domžale Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Domžale, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Domžale
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Domžale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Domžale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Domžale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Domžale

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Domžale

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Domžale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 35 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−194 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 46 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 37 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 265° T
Giờ vàng
07:02–07:42 / 17:58–18:38
Giờ xanh
06:32–06:44 / 18:56–19:07
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
52%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
370.007 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Domžale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Domžale

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Domžale

Cần điều chỉnh sau 22 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Domžale, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

46.1377, 14.5937

Bản đồ

Domžale là một trong các thành phố của Xlô-ven-ni-a (Slovenia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Domžale là 13.204 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Xlô-ven-ni-a (Slovenia)
Thành phố Domžale
ISO SI / SVN
Dân số 13.204
TLD .si
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.1377, 14.5937

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Celje Europe/Ljubljana (—)—
Domžale Europe/Ljubljana (—)—
Izola Europe/Ljubljana (—)—
Jesenice Europe/Ljubljana (—)—
Kamnik Europe/Ljubljana (—)—
Koper Europe/Ljubljana (—)—
Kranj Europe/Ljubljana (—)—
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)—
Logatec Europe/Ljubljana (—)—
Maribor Europe/Ljubljana (—)—
Murska Sobota Europe/Ljubljana (—)—
Nova Gorica Europe/Ljubljana (—)—
Novo Mesto Europe/Ljubljana (—)—
Postojna Europe/Ljubljana (—)—
Ptuj Europe/Ljubljana (—)—
Šentilj Europe/Ljubljana (—)—
Škofja Loka Europe/Ljubljana (—)—
Trbovlje Europe/Ljubljana (—)—
Velenje Europe/Ljubljana (—)—
Vrhnika Europe/Ljubljana (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bled Europe/Ljubljana (—)—
Cerknica Europe/Ljubljana (—)—
Črnomelj Europe/Ljubljana (—)—
Domžale Europe/Ljubljana (—)—
Idrija Europe/Ljubljana (—)—
Ilirska Bistrica Europe/Ljubljana (—)—
Kamnik Europe/Ljubljana (—)—
Kranj Europe/Ljubljana (—)—
Litija Europe/Ljubljana (—)—
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)—
Logatec Europe/Ljubljana (—)—
Lucija Europe/Ljubljana (—)—
Nova Gorica Europe/Ljubljana (—)—
Piran Europe/Ljubljana (—)—
Postojna Europe/Ljubljana (—)—
Šentilj Europe/Ljubljana (—)—
Šentjur pri Celju Europe/Ljubljana (—)—
Slovenj Gradec Europe/Ljubljana (—)—
Trzin Europe/Ljubljana (—)—
Žalec Europe/Ljubljana (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Domžale?

Giờ địa phương hiện tại ở Domžale là —.

Domžale thuộc múi giờ nào?

Domžale sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana.

Khi nào DST bắt đầu tại Domžale?

Giờ mùa hè ở Domžale bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Domžale?

Giờ mùa hè ở Domžale kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Domžale là gì?

Domžale còn được gọi là: 돔잘레, Domzale, Domžale, Domžalės, Občina Domžale, Домжале, დომჟალე, דומזאלה, دمژاله, ドムジャレ, 多姆扎萊.