Thời gian hiện tại tại Vrhnika, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Cờ Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vrhnika, Municipality of Vrhnika, Xlô-ven-ni-a (Slovenia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Vrhnika, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

Đồng hồ trực tuyến — Vrhnika

Europe/Ljubljana

Đồng hồ trực tuyến — Vrhnika

Vrhnika so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vrhnika
--:--:--
Europe/Ljubljana · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vrhnika Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vrhnika, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vrhnika
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vrhnika
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vrhnika Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vrhnika
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vrhnika

Mặt trời mọc và lặn tại Vrhnika

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 41 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−44 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 58 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 38 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:16–06:02 / 20:11–20:57
Blue hour
04:37–04:53 / 21:20–21:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 129° SE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
402.981 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vrhnika

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vrhnika

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vrhnika

Cần điều chỉnh sau 116 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vrhnika, Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

45.9635, 14.2948

Bản đồ

Vrhnika là một trong các thành phố của Xlô-ven-ni-a (Slovenia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Vrhnika là 8.413 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Xlô-ven-ni-a (Slovenia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Xlô-ven-ni-a (Slovenia)
Thành phố Vrhnika
ISO SI / SVN
Dân số 8.413
TLD .si
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.9635, 14.2948

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Celje Europe/Ljubljana (—)
Domžale Europe/Ljubljana (—)
Izola Europe/Ljubljana (—)
Jesenice Europe/Ljubljana (—)
Kamnik Europe/Ljubljana (—)
Koper Europe/Ljubljana (—)
Kranj Europe/Ljubljana (—)
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)
Logatec Europe/Ljubljana (—)
Maribor Europe/Ljubljana (—)
Murska Sobota Europe/Ljubljana (—)
Nova Gorica Europe/Ljubljana (—)
Novo Mesto Europe/Ljubljana (—)
Postojna Europe/Ljubljana (—)
Ptuj Europe/Ljubljana (—)
Šentilj Europe/Ljubljana (—)
Škofja Loka Europe/Ljubljana (—)
Trbovlje Europe/Ljubljana (—)
Velenje Europe/Ljubljana (—)
Vrhnika Europe/Ljubljana (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xlô-ven-ni-a (Slovenia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Ljubljana Europe/Ljubljana (—)
Maribor Europe/Ljubljana (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vrhnika?

Giờ địa phương hiện tại tại Vrhnika được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vrhnika thuộc múi giờ nào?

Vrhnika sử dụng múi giờ Europe/Ljubljana.

Khi nào DST bắt đầu tại Vrhnika?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vrhnika?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vrhnika là gì?

Vrhnika còn được gọi là: Nauporto, Ober-Laibach, Vrhnika, Врхника, برهنیکا, فرهنيكا, وهنیکا, وہنیکا, ብርህኒካ, वृहनिका, ভৃহনিকা, ਵ੍ਰਹਨਿਕਾ, ヴルフニカ.