Thời gian hiện tại tại Boranıkənd, Azerbaijan

Cờ Azerbaijan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Boranıkənd, Salyan District, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Boranıkənd, Azerbaijan

Đồng hồ trực tuyến — Boranıkənd

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Boranıkənd

Boranıkənd so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Boranıkənd
00:00:00
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Boranıkənd Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Boranıkənd, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Boranıkənd
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Boranıkənd
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Boranıkənd Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Boranıkənd
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Boranıkənd

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Boranıkənd

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Boranıkənd, Azerbaijan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baku và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Boranıkənd

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 32 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−92 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:34–06:13 / 19:28–20:07
Giờ xanh
05:03–05:15 / 20:25–20:37
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
49%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.208 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Boranıkənd

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Boranıkənd

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Boranıkənd, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Boranıkənd, Azerbaijan

39.4294, 48.8357

Bản đồ

Boranıkənd là một trong các thành phố của Azerbaijan, nằm ở Châu Á. Dân số của Boranıkənd là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Azerbaijan
Thành phố Boranıkənd
ISO AZ / AZE
Dân số 0
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 39.4294, 48.8357

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Amiradzhan Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Binǝ Asia/Baku (—)
Buzovna Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Hövsan Asia/Baku (—)
İsmayıllı Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Neftcala Asia/Baku (—)
Pushkino Asia/Baku (—)
Salyan Asia/Baku (—)
Şamaxı Asia/Baku (—)
Shusha Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Tǝrtǝr Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)
Zaqatala Asia/Baku (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Boranıkənd?

Giờ địa phương hiện tại ở Boranıkənd là —.

Boranıkənd thuộc múi giờ nào?

Boranıkənd sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Boranıkənd?

Boranıkənd không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Boranıkənd?

Boranıkənd không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Boranıkənd là gì?

Boranıkənd còn được gọi là: Boranıkənd, Boranykend, Бораникаьнд, Бораныкәнд, برانیکند, بورانی کند.