Thời gian hiện tại tại Bodzanów, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bodzanów, Mazovia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bodzanów, Mazovia, Ba Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bodzanów, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Bodzanów

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Bodzanów

Bodzanów so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bodzanów
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bodzanów.
Bodzanów
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bodzanów —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bodzanów
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bodzanów
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bodzanów Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bodzanów
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bodzanów

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bodzanów

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bodzanów, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bodzanów

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 49 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 49 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 39 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:28–07:18 / 15:28–16:17
Giờ xanh
05:52–06:06 / 16:39–16:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bodzanów

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bodzanów

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bodzanów, Ba Lan

52.4999, 20.0295

Bản đồ

Bodzanów là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bodzanów là 1.300 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Bodzanów
ISO PL / POL
Dân số 1.300
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 52.4999, 20.0295

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Mokotów Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Warszawa Europe/Warsaw (—)—
Wroclaw Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)—
Bytom Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Dąbrowa Górnicza Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Gorzów Wielkopolski Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Opole Europe/Warsaw (—)—
Płock Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Słupsk Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Ursynów Europe/Warsaw (—)—
Warszawa Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mazovia

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Bemowo Europe/Warsaw (—)—
Białołeka Europe/Warsaw (—)—
Bielany Europe/Warsaw (—)—
Legionowo Europe/Warsaw (—)—
Ochota Europe/Warsaw (—)—
Ostrołęka Europe/Warsaw (—)—
Płock Europe/Warsaw (—)—
Praga Północ Europe/Warsaw (—)—
Praga Południe Europe/Warsaw (—)—
Pruszków Europe/Warsaw (—)—
Siedlce Europe/Warsaw (—)—
Śródmieście Europe/Warsaw (—)—
Targówek Europe/Warsaw (—)—
Ursynów Europe/Warsaw (—)—
Wawer Europe/Warsaw (—)—
Wola Europe/Warsaw (—)—
Żoliborz Europe/Warsaw (—)—

Các quận và hạt của Mazovia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bodzanów?

Giờ địa phương hiện tại ở Bodzanów là —.

Bodzanów thuộc múi giờ nào?

Bodzanów sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Bodzanów?

Giờ mùa hè ở Bodzanów bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bodzanów?

Giờ mùa hè ở Bodzanów kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Bodzanów là gì?

Bodzanów còn được gọi là: Bodzanów, Comuna de Bodzanów, Gmina Bodzanów, Бодзанув, Ґміна Бодзанув.

Thời gian hiện tại tại Bodzanów, Ba Lan