Thời gian hiện tại tại Binǝqǝdi, Azerbaijan

Cờ Azerbaijan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Binǝqǝdi, Baki, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Binǝqǝdi, Baki, Azerbaijan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Binǝqǝdi, Azerbaijan

Đồng hồ trực tuyến — Binǝqǝdi

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Binǝqǝdi

Binǝqǝdi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Binǝqǝdi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Binǝqǝdi.
Binǝqǝdi
00:00:00
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Binǝqǝdi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Binǝqǝdi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Binǝqǝdi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Binǝqǝdi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Binǝqǝdi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Binǝqǝdi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Binǝqǝdi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Binǝqǝdi, Azerbaijan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baku và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Binǝqǝdi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−148 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:03–07:41 / 17:07–17:45
Giờ xanh
06:35–06:46 / 18:02–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
14.9 ng
Khoảng cách
368.333 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Binǝqǝdi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Binǝqǝdi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Binǝqǝdi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Binǝqǝdi, Azerbaijan

40.4660, 49.8278

Bản đồ

Binǝqǝdi là một trong các thành phố của Azerbaijan, nằm ở Châu Á. Dân số của Binǝqǝdi là 14.012 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Azerbaijan
Thành phố Binǝqǝdi
ISO AZ / AZE
Dân số 14.012
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 40.4660, 49.8278

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)—
Agdam Asia/Baku (—)—
Bakikhanov Asia/Baku (—)—
Baku Asia/Baku (—)—
Baladjary Asia/Baku (—)—
Ganca Asia/Baku (—)—
Göyçay Asia/Baku (—)—
Lankaran Asia/Baku (—)—
Lerik Asia/Baku (—)—
Maştağa Asia/Baku (—)—
Mingachevir Asia/Baku (—)—
Nakhchivan Asia/Baku (—)—
Qaraçuxur Asia/Baku (—)—
Saatli Asia/Baku (—)—
Şǝki Asia/Baku (—)—
Sirvan Asia/Baku (—)—
Sumqayit Asia/Baku (—)—
Tovuz Asia/Baku (—)—
Xirdalan Asia/Baku (—)—
Yevlakh Asia/Baku (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)—
Ağdaş Asia/Baku (—)—
Baladjary Asia/Baku (—)—
Berde Asia/Baku (—)—
Binǝ Asia/Baku (—)—
Lerik Asia/Baku (—)—
Neftcala Asia/Baku (—)—
Qaraçuxur Asia/Baku (—)—
Qazax Asia/Baku (—)—
Qazımǝmmǝd Asia/Baku (—)—
Quba Asia/Baku (—)—
Sabirabad Asia/Baku (—)—
Sabunçu Asia/Baku (—)—
Şamaxı Asia/Baku (—)—
Şǝki Asia/Baku (—)—
Shusha Asia/Baku (—)—
Sumqayit Asia/Baku (—)—
Tovuz Asia/Baku (—)—
Xaçmaz Asia/Baku (—)—
Xirdalan Asia/Baku (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Baki

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Amirdzhan Asia/Baku (—)—
Badamdar Asia/Baku (—)—
Balakhani Asia/Baku (—)—
Binǝ Asia/Baku (—)—
Buzovna Asia/Baku (—)—
Hövsan Asia/Baku (—)—
Lokbatan Asia/Baku (—)—
Mardakan Asia/Baku (—)—
Pirallahı Asia/Baku (—)—
Qobustan Asia/Baku (—)—
Sabunçu Asia/Baku (—)—
Yeni Suraxanı Asia/Baku (—)—
Zabrat Asia/Baku (—)—
Zyrya Asia/Baku (—)—

Các quận và hạt của Baki

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Binǝqǝdi?

Giờ địa phương hiện tại ở Binǝqǝdi là —.

Binǝqǝdi thuộc múi giờ nào?

Binǝqǝdi sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Binǝqǝdi?

Binǝqǝdi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Binǝqǝdi?

Binǝqǝdi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Binǝqǝdi là gì?

Binǝqǝdi còn được gọi là: Binagadi, Binagady, Binaghad, Binǝqǝdi, Binəqədi, Bonogady, Бинагади.

Thời gian hiện tại tại Binǝqǝdi, Azerbaijan