Thời gian hiện tại tại Beriyakend, Azerbaijan

Cờ Azerbaijan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Beriyakend, Saatlı, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Beriyakend, Azerbaijan

Đồng hồ trực tuyến — Beriyakend

Asia/Baku

Đồng hồ trực tuyến — Beriyakend

Beriyakend so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Beriyakend
00:00:00
Asia/Baku · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Beriyakend Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Beriyakend, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Beriyakend
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Beriyakend
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Beriyakend Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Beriyakend
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Beriyakend

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Beriyakend

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Beriyakend, Azerbaijan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baku và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Beriyakend

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 37 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−89 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:32–06:12 / 19:31–20:10
Giờ xanh
05:01–05:13 / 20:29–20:42
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.3 ng
Khoảng cách
384.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Beriyakend

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Beriyakend

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Beriyakend, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baku

Giới thiệu về Beriyakend, Azerbaijan

39.8833, 48.6000

Bản đồ

Beriyakend là một trong các thành phố của Azerbaijan, nằm ở Châu Á. Dân số của Beriyakend là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Azerbaijan
Thành phố Beriyakend
ISO AZ / AZE
Dân số 0
TLD .az
Tiền tệ AZN — Manat
Tọa độ 39.8833, 48.6000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Baku Asia/Baku (—)
Baladjary Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Lankaran Asia/Baku (—)
Lerik Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Mingachevir Asia/Baku (—)
Nakhchivan Asia/Baku (—)
Qaraçuxur Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Şǝki Asia/Baku (—)
Sirvan Asia/Baku (—)
Sumqayit Asia/Baku (—)
Tovuz Asia/Baku (—)
Xirdalan Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ağcabǝdi Asia/Baku (—)
Agdam Asia/Baku (—)
Amiradzhan Asia/Baku (—)
Bakikhanov Asia/Baku (—)
Dǝvǝçi Asia/Baku (—)
Ganca Asia/Baku (—)
Göyçay Asia/Baku (—)
Goygol Asia/Baku (—)
İsmayıllı Asia/Baku (—)
Jalilabad Asia/Baku (—)
Kürdǝmir Asia/Baku (—)
Lökbatan Asia/Baku (—)
Maştağa Asia/Baku (—)
Pushkino Asia/Baku (—)
Qazımǝmmǝd Asia/Baku (—)
Quba Asia/Baku (—)
Saatli Asia/Baku (—)
Sabunçu Asia/Baku (—)
Shusha Asia/Baku (—)
Yevlakh Asia/Baku (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Beriyakend?

Giờ địa phương hiện tại ở Beriyakend là —.

Beriyakend thuộc múi giờ nào?

Beriyakend sử dụng múi giờ Asia/Baku.

Khi nào DST bắt đầu tại Beriyakend?

Beriyakend không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Beriyakend?

Beriyakend không áp dụng giờ mùa hè.