Thời gian hiện tại tại Bakadaji, Gambia

Cờ Gambia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bakadaji, Upper River, Gambia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bakadaji, Upper River, Gambia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bakadaji, Gambia

Đồng hồ trực tuyến — Bakadaji

Africa/Banjul

Đồng hồ trực tuyến — Bakadaji

Bakadaji so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bakadaji
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bakadaji.
Bakadaji
00:00:00
Africa/Banjul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bakadaji —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bakadaji
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bakadaji
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bakadaji Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bakadaji
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bakadaji

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bakadaji

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bakadaji, Gambia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Banjul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bakadaji

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 38 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 54 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 20 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:51–07:20 / 18:01–18:30
Giờ xanh
06:29–06:38 / 18:43–18:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
54%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.8 ng
Khoảng cách
371.466 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bakadaji

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bakadaji

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bakadaji, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Banjul

Giới thiệu về Bakadaji, Gambia

13.3000, -14.3833

Bản đồ

Bakadaji là một trong các thành phố của Gambia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Bakadaji là 1.979 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gambia
Thành phố Bakadaji
ISO GM / GMB
Dân số 1.979
TLD .gm
Tiền tệ GMD — Dalasi
Tọa độ 13.3000, -14.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gambia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bakau Africa/Banjul (—)—
Bakoti Africa/Banjul (—)—
Banjul Africa/Banjul (—)—
Brikama Africa/Banjul (—)—
Brufut Africa/Banjul (—)—
Busumbala Africa/Banjul (—)—
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)—
Faji Kunda Africa/Banjul (—)—
Farafenni Africa/Banjul (—)—
Gunjur Africa/Banjul (—)—
Kunkujang Africa/Banjul (—)—
Lamin Africa/Banjul (—)—
Manjai Kunda Africa/Banjul (—)—
Nema Kunku Africa/Banjul (—)—
New Jeshwang Africa/Banjul (—)—
Sanchaba Africa/Banjul (—)—
Serrekunda Africa/Banjul (—)—
Sukuta Africa/Banjul (—)—
Talinding Africa/Banjul (—)—
Welingara Africa/Banjul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gambia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Badja Kunda Africa/Banjul (—)—
Bakau Africa/Banjul (—)—
Bakoti Africa/Banjul (—)—
Brikama Africa/Banjul (—)—
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)—
Faji Kunda Africa/Banjul (—)—
Farato Africa/Banjul (—)—
Gambissar Africa/Banjul (—)—
Jamisa Africa/Banjul (—)—
Koina Africa/Banjul (—)—
Kotu Africa/Banjul (—)—
Latri Sabiji Africa/Banjul (—)—
Manjai Kunda Africa/Banjul (—)—
Old Yundum Africa/Banjul (—)—
Serrekunda Africa/Banjul (—)—
Sinchu Balla Africa/Banjul (—)—
Soma Africa/Banjul (—)—
Talinding Africa/Banjul (—)—
Tujering Africa/Banjul (—)—
Welingara Africa/Banjul (—)—

Các quận và hạt của Upper River

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bakadaji?

Giờ địa phương hiện tại ở Bakadaji là —.

Bakadaji thuộc múi giờ nào?

Bakadaji sử dụng múi giờ Africa/Banjul.

Khi nào DST bắt đầu tại Bakadaji?

Bakadaji không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bakadaji?

Bakadaji không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bakadaji là gì?

Bakadaji còn được gọi là: Bakadagy, Bakadaji, Μπακαντατζί, Бакадагй, باکداجی, 巴卡達吉.

Thời gian hiện tại tại Bakadaji, Gambia