Thời gian hiện tại tại Asadābād-e Soflá, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Asadābād-e Soflá, Yazd Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Asadābād-e Soflá, Yazd Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Asadābād-e Soflá, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Asadābād-e Soflá

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Asadābād-e Soflá

Asadābād-e Soflá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Asadābād-e Soflá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Asadābād-e Soflá.
Asadābād-e Soflá
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Asadābād-e Soflá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Asadābād-e Soflá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Asadābād-e Soflá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Asadābād-e Soflá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Asadābād-e Soflá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Asadābād-e Soflá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Asadābād-e Soflá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Asadābād-e Soflá, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Asadābād-e Soflá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−97 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 10 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 7 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:13–06:47 / 16:32–17:06
Giờ xanh
05:48–05:58 / 17:22–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
377.756 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Asadābād-e Soflá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Asadābād-e Soflá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Asadābād-e Soflá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Asadābād-e Soflá, Iran

31.0752, 53.3207

Bản đồ

Asadābād-e Soflá là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Asadābād-e Soflá
ISO IR / IRN
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 31.0752, 53.3207

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Āmol Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Gorgan Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zanjan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yazd Province

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Abarkūh Asia/Tehran (—)—
Ardakān Asia/Tehran (—)—
Ashkez̄ar Asia/Tehran (—)—
Bāfq Asia/Tehran (—)—
Herāt Asia/Tehran (—)—
Mahrīz Asia/Tehran (—)—
Meybod Asia/Tehran (—)—
Tabas Asia/Tehran (—)—
Taft Asia/Tehran (—)—
Taft Asia/Tehran (—)—
Zārach Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Yazd Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Asadābād-e Soflá?

Giờ địa phương hiện tại ở Asadābād-e Soflá là —.

Asadābād-e Soflá thuộc múi giờ nào?

Asadābād-e Soflá sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Asadābād-e Soflá?

Asadābād-e Soflá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Asadābād-e Soflá?

Asadābād-e Soflá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Asadābād-e Soflá là gì?

Asadābād-e Soflá còn được gọi là: Asadābād-e Bālā, Asadābād-e Pā’īn, Asadābād-e Soflá, Asadābād-e Soflā, Asadābād-i-Khān, اسد آباد سفلی, اَسَدابادِ بالا, اسداباد پائين, اَسَدابادِ سُفلا.

Thời gian hiện tại tại Asadābād-e Soflá, Iran