Thời gian hiện tại tại Aş Şufayrawāt, Oman

Cờ Oman

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aş Şufayrawāt, Tỉnh Ad Dakhiliyah, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Aş Şufayrawāt, Oman

Đồng hồ trực tuyến — Aş Şufayrawāt

Asia/Muscat

Đồng hồ trực tuyến — Aş Şufayrawāt

Aş Şufayrawāt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Aş Şufayrawāt
--:--:--
Asia/Muscat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Aş Şufayrawāt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Aş Şufayrawāt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aş Şufayrawāt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Aş Şufayrawāt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aş Şufayrawāt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aş Şufayrawāt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aş Şufayrawāt

Mặt trời mọc và lặn tại Aş Şufayrawāt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 31 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 32 phút 21 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 43 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:26–05:59 / 18:25–18:58
Blue hour
05:01–05:11 / 19:13–19:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.873 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aş Şufayrawāt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aş Şufayrawāt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aş Şufayrawāt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Muscat

Giới thiệu về Aş Şufayrawāt, Oman

22.8536, 57.7129

Bản đồ

Aş Şufayrawāt là một trong các thành phố của Oman, nằm ở Châu Á. Dân số của Aş Şufayrawāt là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Oman.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Oman
Thành phố Aş Şufayrawāt
ISO OM / OMN
Dân số 0
TLD .om
Tiền tệ OMR — Rial
Tọa độ 22.8536, 57.7129

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bahlā’ Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Izkī Asia/Muscat (—)
Liwá Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman

14 / 14
Thành phố Thời gian
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aş Şufayrawāt?

Giờ địa phương hiện tại tại Aş Şufayrawāt được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Aş Şufayrawāt thuộc múi giờ nào?

Aş Şufayrawāt sử dụng múi giờ Asia/Muscat.

Khi nào DST bắt đầu tại Aş Şufayrawāt?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Aş Şufayrawāt?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Aş Şufayrawāt là gì?

Aş Şufayrawāt còn được gọi là: Aṣ Ṣifayruwwāt, Aş Şufayrawāt, الصّفيروات.