Thời gian hiện tại tại As Sowane, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại As Sowane, Oriental, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — As Sowane, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — As Sowane

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — As Sowane

As Sowane so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
As Sowane
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại As Sowane Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại As Sowane, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của As Sowane
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
As Sowane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của As Sowane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại As Sowane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho As Sowane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: As Sowane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và As Sowane, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại As Sowane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 13 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−111 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 57 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 75° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
06:33–07:06 / 19:13–19:47
Giờ xanh
06:07–06:17 / 20:02–20:12
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
53%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
7.7 ng
Khoảng cách
402.434 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại As Sowane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại As Sowane

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về As Sowane, Ma-rốc

33.2160, -1.7547

Bản đồ

As Sowane là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của As Sowane là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố As Sowane
ISO MA / MAR
Dân số 0
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 33.2160, -1.7547

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
El Jadida Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Kenitra Africa/Casablanca (—)
Khouribga Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Meknes Africa/Casablanca (—)
Mohammedia Africa/Casablanca (—)
Oujda Africa/Casablanca (—)
Rabat Africa/Casablanca (—)
Safi Africa/Casablanca (—)
Salé Africa/Casablanca (—)
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)
Tangier Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)
Tétouan Africa/Casablanca (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)
Al Fqih Ben Çalah Africa/Casablanca (—)
Bouskoura Africa/Casablanca (—)
El Jadida Africa/Casablanca (—)
Errachidia Africa/Casablanca (—)
Essaouira Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Guercif Africa/Casablanca (—)
Ksar El Kebir Africa/Casablanca (—)
Larache Africa/Casablanca (—)
Lqoliaa Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Meknes Africa/Casablanca (—)
Nador Africa/Casablanca (—)
Ouislane Africa/Casablanca (—)
Oulad Teïma Africa/Casablanca (—)
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)
Taourirt Africa/Casablanca (—)
Taza Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở As Sowane?

Giờ địa phương hiện tại ở As Sowane là —.

As Sowane thuộc múi giờ nào?

As Sowane sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại As Sowane?

Giờ mùa hè ở As Sowane bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại As Sowane?

Giờ mùa hè ở As Sowane kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.