Thời gian hiện tại tại Anras, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Anras, Tyrol, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Anras, Tyrol, Áo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Anras, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Anras

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Anras

Anras so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Anras
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Anras.
Anras
00:00:00
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Anras —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Anras
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Anras
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Anras Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Anras
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Anras

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Anras

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Anras, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Anras

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 45 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−170 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:00–07:45 / 16:00–16:45
Giờ xanh
06:28–06:40 / 17:05–17:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Anras

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Anras

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Anras, Áo

46.7739, 12.5608

Bản đồ

Anras là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Anras là 327 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Anras
ISO AT / AUT
Dân số 327
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.7739, 12.5608

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Innsbruck Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Linz Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—
Wolfsberg Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Gmunden Europe/Vienna (—)—
Götzis Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Hard Europe/Vienna (—)—
Imst Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Klosterneuburg Europe/Vienna (—)—
Korneuburg Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Sankt Veit an der Glan Europe/Vienna (—)—
Schwaz Europe/Vienna (—)—
Spittal an der Drau Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wolfsberg Europe/Vienna (—)—
Wörgl Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tyrol

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Hall in Tirol Europe/Vienna (—)—
Imst Europe/Vienna (—)—
Lienz Europe/Vienna (—)—
Schwaz Europe/Vienna (—)—
Telfs Europe/Vienna (—)—
Wörgl Europe/Vienna (—)—

Các quận và hạt của Tyrol

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Anras?

Giờ địa phương hiện tại ở Anras là —.

Anras thuộc múi giờ nào?

Anras sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Anras?

Giờ mùa hè ở Anras bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Anras?

Giờ mùa hè ở Anras kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Anras là gì?

Anras còn được gọi là: Anras.

Thời gian hiện tại tại Anras, Áo