Thời gian hiện tại tại Andriivka, U-crai-na (Ukraine)

Cờ U-crai-na (Ukraine)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Andriivka, Poltava, U-crai-na (Ukraine), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Andriivka, U-crai-na (Ukraine)

Đồng hồ trực tuyến — Andriivka

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Andriivka

Andriivka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Andriivka
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Andriivka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Andriivka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Andriivka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Andriivka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Andriivka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Andriivka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Andriivka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Andriivka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Andriivka, U-crai-na (Ukraine). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Andriivka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 59 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−105 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 18 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 7 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 53° ĐB ↓ 306° TB
Giờ vàng
04:48–05:38 / 19:57–20:47
Giờ xanh
04:06–04:23 / 21:12–21:29
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 45° ĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
27.2 ng
Khoảng cách
359.903 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Andriivka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Andriivka

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Andriivka

Cần điều chỉnh sau 105 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Andriivka, U-crai-na (Ukraine)

49.6362, 34.3999

Bản đồ

Andriivka là một trong các thành phố của U-crai-na (Ukraine), nằm ở Châu Âu. Dân số của Andriivka là 163 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của U-crai-na (Ukraine).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia U-crai-na (Ukraine)
Thành phố Andriivka
ISO UA / UKR
Dân số 163
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 49.6362, 34.3999

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiyivka Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)
Berdychiv Europe/Kyiv (—)
Dovzhansk Europe/Kyiv (—)
Drohobych Europe/Kyiv (—)
Inhulets Europe/Kyiv (—)
Kerch Europe/Simferopol (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Khrustalnyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)
Pervomaisk Europe/Kyiv (—)
Rivne Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Sheptytskyi Europe/Kyiv (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Yenakiyeve Europe/Kyiv (—)
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Andriivka?

Giờ địa phương hiện tại ở Andriivka là —.

Andriivka thuộc múi giờ nào?

Andriivka sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Andriivka?

Giờ mùa hè ở Andriivka bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Andriivka?

Giờ mùa hè ở Andriivka kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Andriivka là gì?

Andriivka còn được gọi là: Andreyevka, Andriivka, Andriyivka, Андріївка.