Thời gian hiện tại tại Anastácio, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Anastácio, Mato Grosso do Sul, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Anastácio, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Anastácio

America/Campo_Grande

Đồng hồ trực tuyến — Anastácio

Anastácio so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Anastácio
00:00:00
America/Campo_Grande · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Anastácio Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Anastácio, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Anastácio
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Anastácio
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Anastácio Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Anastácio
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Anastácio

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Anastácio

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Anastácio, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Campo_Grande và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Anastácio

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 38 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+67 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 22 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 53 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:08–05:38 / 17:17–17:47
Giờ xanh
04:46–04:54 / 18:01–18:10
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
69%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.2 ng
Khoảng cách
396.038 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Anastácio

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Anastácio

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Anastácio, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Campo_Grande

Giới thiệu về Anastácio, Ba Tây (Bra-xin)

-20.4836, -55.8069

Bản đồ

Anastácio là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Anastácio là 24.114 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Anastácio
ISO BR / BRA
Dân số 24.114
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -20.4836, -55.8069

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mato Grosso do Sul

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Amambai America/Campo_Grande (—)—
Aparecida do Taboado America/Campo_Grande (—)—
Aquidauana America/Campo_Grande (—)—
Caarapó America/Campo_Grande (—)—
Chapadão do Sul America/Campo_Grande (—)—
Corumbá America/Campo_Grande (—)—
Costa Rica America/Campo_Grande (—)—
Coxim America/Campo_Grande (—)—
Dourados America/Campo_Grande (—)—
Maracaju America/Campo_Grande (—)—
Miranda America/Campo_Grande (—)—
Naviraí America/Campo_Grande (—)—
Nova Andradina America/Campo_Grande (—)—
Paranaíba America/Campo_Grande (—)—
Ponta Porã America/Campo_Grande (—)—
Rio Brilhante America/Campo_Grande (—)—
São Gabriel do Oeste America/Campo_Grande (—)—
Sidrolândia America/Campo_Grande (—)—
Três Lagoas America/Campo_Grande (—)—

Các quận và hạt của Mato Grosso do Sul

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Anastácio?

Giờ địa phương hiện tại ở Anastácio là —.

Anastácio thuộc múi giờ nào?

Anastácio sử dụng múi giờ America/Campo_Grande.

Khi nào DST bắt đầu tại Anastácio?

Anastácio không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Anastácio?

Anastácio không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Anastácio, Ba Tây (Bra-xin)