Thời gian hiện tại tại An Nāşib, Oman

Cờ Oman

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại An Nāşib, Musandam, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — An Nāşib, Oman

Đồng hồ trực tuyến — An Nāşib

Asia/Muscat

Đồng hồ trực tuyến — An Nāşib

An Nāşib so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
An Nāşib
--:--:--
Asia/Muscat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại An Nāşib Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại An Nāşib, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của An Nāşib
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
An Nāşib
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của An Nāşib Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại An Nāşib
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho An Nāşib

Mặt trời mọc và lặn tại An Nāşib

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 44 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 23 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:25–05:59 / 18:36–19:10
Blue hour
04:59–05:09 / 19:26–19:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
97%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.256 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại An Nāşib

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại An Nāşib

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại An Nāşib, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Muscat

Giới thiệu về An Nāşib, Oman

25.8564, 56.2878

Bản đồ

An Nāşib là một trong các thành phố của Oman, nằm ở Châu Á. Dân số của An Nāşib là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Oman.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Oman
Thành phố An Nāşib
ISO OM / OMN
Dân số 0
TLD .om
Tiền tệ OMR — Rial
Tọa độ 25.8564, 56.2878

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bahlā’ Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Izkī Asia/Muscat (—)
Liwá Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman

14 / 14
Thành phố Thời gian
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở An Nāşib?

Giờ địa phương hiện tại tại An Nāşib được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

An Nāşib thuộc múi giờ nào?

An Nāşib sử dụng múi giờ Asia/Muscat.

Khi nào DST bắt đầu tại An Nāşib?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại An Nāşib?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của An Nāşib là gì?

An Nāşib còn được gọi là: An Nāşib, An Nāṣīb, النّاصب.