Thời gian hiện tại tại Aḑ Ḑubrī, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aḑ Ḑubrī, Ḩajjah, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Aḑ Ḑubrī, Ḩajjah, Yemen Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Aḑ Ḑubrī, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Aḑ Ḑubrī

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Aḑ Ḑubrī

Aḑ Ḑubrī so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Aḑ Ḑubrī
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Aḑ Ḑubrī.
Aḑ Ḑubrī
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Aḑ Ḑubrī —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aḑ Ḑubrī
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Aḑ Ḑubrī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aḑ Ḑubrī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aḑ Ḑubrī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aḑ Ḑubrī

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Aḑ Ḑubrī

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aḑ Ḑubrī, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Aḑ Ḑubrī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 33 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−46 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 10 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:03–06:33 / 17:07–17:36
Giờ xanh
05:41–05:49 / 17:50–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aḑ Ḑubrī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aḑ Ḑubrī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aḑ Ḑubrī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Aḑ Ḑubrī, Yemen

16.0155, 43.3419

Bản đồ

Aḑ Ḑubrī là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Aḑ Ḑubrī là 6 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Aḑ Ḑubrī
ISO YE / YEM
Dân số 6
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 16.0155, 43.3419

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)—
Aden Asia/Aden (—)—
Al Bayda Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Bājil Asia/Aden (—)—
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Lahij Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Sa'dah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Sanaa Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Taiz Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)—
Ad Danifah الدنفة Asia/Aden (—)—
Al Hazm Asia/Aden (—)—
Al Jāhilī Asia/Aden (—)—
Al Madakisha Asia/Aden (—)—
Al Madu Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Dhale Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Hadibu Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)—
Lahij Asia/Aden (—)—
Qalansīyah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Sanaa Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—
Zinjibar Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Ḩajjah

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aḑ Ḑubrī?

Giờ địa phương hiện tại ở Aḑ Ḑubrī là —.

Aḑ Ḑubrī thuộc múi giờ nào?

Aḑ Ḑubrī sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Aḑ Ḑubrī?

Aḑ Ḑubrī không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aḑ Ḑubrī?

Aḑ Ḑubrī không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Aḑ Ḑubrī là gì?

Aḑ Ḑubrī còn được gọi là: Aḑ Ḑubrī, الضبري.

Thời gian hiện tại tại Aḑ Ḑubrī, Yemen