Thời gian hiện tại tại Khayran Al Muharraq District, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khayran Al Muharraq District, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Khayran Al Muharraq District, Yemen Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Khayran Al Muharraq District

Đồng hồ trực tuyến — Khayran Al Muharraq District

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Khayran Al Muharraq District

Khayran Al Muharraq District so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Khayran Al Muharraq District
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Khayran Al Muharraq District.
Khayran Al Muharraq District
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Khayran Al Muharraq District —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Khayran Al Muharraq District
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Khayran Al Muharraq District
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Khayran Al Muharraq District Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Khayran Al Muharraq District
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Khayran Al Muharraq District

Business hours and time difference: Khayran Al Muharraq District

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Khayran Al Muharraq District, Yemen. Time calculations use the Asia/Aden time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Khayran Al Muharraq District

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 34 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−47 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 5 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 10 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:02–06:32 / 17:07–17:37
Giờ xanh
05:40–05:49 / 17:50–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Khayran Al Muharraq District

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Khayran Al Muharraq District

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Khayran Al Muharraq District, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Khayran Al Muharraq District

16.0896, 43.3576

Bản đồ

Khayran Al Muharraq District is a region of Yemen, located in Châu Á. The population of Khayran Al Muharraq District is 68.707 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Vùng Khayran Al Muharraq District
Largest city Al Makāwa‘ah
ISO YE / YEM
Dân số 68.707
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 16.0896, 43.3576

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khayran Al Muharraq District

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Aqam ar Rajīm Asia/Aden (—)—
Ad Da‘bil Asia/Aden (—)—
Al ‘Aqqam Asia/Aden (—)—
Al Ghawl Asia/Aden (—)—
Al Ḩirābaysh Asia/Aden (—)—
Al Jādah as Suflá Asia/Aden (—)—
Al Karāwá Asia/Aden (—)—
Al Kiyānah Asia/Aden (—)—
Al Ma‘ayzbah Asia/Aden (—)—
Al Ma‘şūr al Asfal Asia/Aden (—)—
Al Madīrah Asia/Aden (—)—
Al Makāwa‘ah Asia/Aden (—)—
Al Manḩā’ Asia/Aden (—)—
Al Mujārīn Asia/Aden (—)—
Al Mushayb Asia/Aden (—)—
Az̧ Z̧ahirah as Suflá Asia/Aden (—)—
Dayr Dhiyāb Asia/Aden (—)—
Ghaşyān Asia/Aden (—)—
Ḩabīl al Faşil Asia/Aden (—)—
Mabayţiḩ Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Khayran Al Muharraq District

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Akābah Asia/Aden (—)—
Al ‘Amīshā’ Asia/Aden (—)—
Al Ḩafūz Asia/Aden (—)—
Al Ḩazibah Asia/Aden (—)—
Al Ḩazibah Asia/Aden (—)—
Al Hudayshīyah Asia/Aden (—)—
Al Ḩuthan Asia/Aden (—)—
Al Maḩdādah Asia/Aden (—)—
Al Mirāzinah Asia/Aden (—)—
Al Musāhim Asia/Aden (—)—
Al Qulā‘ibah Asia/Aden (—)—
Aş Şami‘ Asia/Aden (—)—
As Sawādī Asia/Aden (—)—
Ash Shirūkh Asia/Aden (—)—
Banī Zayn Asia/Aden (—)—
Dayr al Yadū Asia/Aden (—)—
Ḩabīl al Mājin Asia/Aden (—)—
Majrān as Sūq Asia/Aden (—)—
Qanān ash Shawārifah Asia/Aden (—)—
Qilā‘ al Başal Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahl Mohammed bin Ahmed Asia/Aden (—)—
Al Bayda Asia/Aden (—)—
Al Hazm Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Al Jāhilī Asia/Aden (—)—
Al Madakisha Asia/Aden (—)—
Al Mahwit Asia/Aden (—)—
AL-khashā Lower Asia/Aden (—)—
AL-khashā upper Asia/Aden (—)—
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)—
Kilmia Asia/Aden (—)—
Ma'rib Asia/Aden (—)—
Mocha Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Qaryat Al kudshi al Ra'inah Asia/Aden (—)—
Sa'dah Asia/Aden (—)—
Salābah Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zinjibar Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Ḩajjah

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Khayran Al Muharraq District?

Giờ địa phương hiện tại ở Khayran Al Muharraq District là —.

Khayran Al Muharraq District thuộc múi giờ nào?

Khayran Al Muharraq District sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Khayran Al Muharraq District?

Khayran Al Muharraq District không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Khayran Al Muharraq District?

Khayran Al Muharraq District không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Khayran Al Muharraq District belong to?

Khayran Al Muharraq District is a region of Yemen.

What is the population of Khayran Al Muharraq District?

The population of Khayran Al Muharraq District is 68.707 people.

Các tên thay thế của Khayran Al Muharraq District là gì?

Khayran Al Muharraq District còn được gọi là: Khayran Al Muharraq District.

Thời gian hiện tại tại Khayran Al Muharraq District, Yemen